– Khi những chiếc máy bay không người lái (drone) ngày càng trở nên quen thuộc trên các cánh đồng lúa từ Đồng bằng sông Cửu Long đến các vùng cây ăn trái miền Đông, một câu hỏi lớn được đặt ra: Liệu chúng ta chỉ đang đi mua về dùng, hay người Việt đã thực sự làm chủ được công nghệ này? Cuộc đua nội địa hóa drone đang diễn ra âm thầm nhưng quyết liệt, và kết quả có thể khiến nhiều bà con bất ngờ.

Từ “người làm thuê” đến khát vọng làm chủ bầu trời

Vài năm trở lại đây, hình ảnh những chiếc drone bay vù vù phun thuốc bảo vệ thực vật, rải phân bón thay cho sức người không còn xa lạ. Các Hợp tác xã (HTX) nông nghiệp tiên tiến đều coi đây là “bảo bối” để giải quyết bài toán thiếu hụt nhân công và bảo vệ sức khỏe người nông dân.

Tuy nhiên, có một thực tế mà các bác chủ nhiệm HTX hay cán bộ khuyến nông đều thấy: Hầu hết các loại máy bay phun thuốc phổ biến hiện nay (như dòng Agras của DJI hay XAG) đều là hàng nhập khẩu nguyên chiếc. Khi hỏng hóc nặng, đôi khi phải chờ linh kiện từ nước ngoài về rất lâu.

Vậy doanh nghiệp Việt Nam đang ở đâu trong bản đồ công nghệ này? Theo các báo cáo nghiên cứu mới nhất, bức tranh công nghệ lõi của drone Việt đang có sự phân hóa rất rõ rệt. Không phải chúng ta không làm được, mà là chúng ta đang làm rất tốt ở những phân khúc khó, và đang từng bước đưa công nghệ đó về phục vụ nông nghiệp.

Cuộc đua nội địa hóa Drone Việt Nam

Nội địa hóa Drone -Chúng ta nắm giữ bao nhiêu phần trăm?

Để bà con dễ hình dung, hãy ví một chiếc drone như một con người, có “bộ não” (phần mềm, chip), “bộ xương” (khung vỏ), “cơ bắp” (động cơ) và “trái tim” (pin). Câu trả lời cho việc doanh nghiệp Việt đang nắm giữ bao nhiêu % công nghệ lõi nằm ở từng bộ phận này.

1. “Bộ não” và “Hệ thần kinh”: Người Việt làm chủ gần như tuyệt đối (80-100%)

Đây là tin rất vui cho nền nông nghiệp công nghệ cao trong việc nội địa hóa drone. “Linh hồn” của một chiếc drone nằm ở phần mềm điều khiển và các thuật toán giúp nó tự bay, tự tránh vật cản.

Tại các tập đoàn lớn như Viettel High Tech hay các công ty công nghệ chuyên sâu như Realtime Robotics (RtR), các kỹ sư Việt Nam đã tự viết hoàn toàn phần mềm điều khiển bay (Flight Controller). Điều này có ý nghĩa gì với nông dân?

  • Nó giúp drone bay phù hợp với địa hình Việt Nam (nhiều đồi núi, gió mạnh).
  • Quan trọng hơn, nó đảm bảo an toàn dữ liệu. Bà con không lo thông tin về mùa màng, bản đồ thổ nhưỡng của mình bị gửi về máy chủ nước ngoài.

Thậm chí, các doanh nghiệp như CT Group còn đang đầu tư thiết kế cả chip bán dẫn riêng cho drone. Tỷ lệ nội địa hóa ở khâu thiết kế hệ thống và phần mềm được đánh giá lên tới 90-100%.

2. “Bộ xương” (Khung vỏ): Bền, nhẹ và “Made in Vietnam” (>90%)

Bà con có thể chưa biết, Việt Nam là một trong những quốc gia có tay nghề làm vật liệu Composite (sợi carbon) hàng đầu thế giới.

Khung vỏ của drone cần siêu nhẹ nhưng phải cực bền để chịu được va đập và hóa chất. Các công ty trong nước hiện nay hoàn toàn tự đúc được khung vỏ, cánh máy bay bằng vật liệu carbon thế hệ mới. Điển hình như các mẫu drone của Realtime Robotics hay CT Group đều có khung vỏ do người Việt thiết kế và chế tạo. Tỷ lệ công nghệ lõi ở phần này chúng ta nắm giữ trên 90%.

Cuộc đua nội địa hóa Drone Việt Nam - Realtime Robotics

3. “Cơ bắp” và “Trái tim” (Động cơ và Pin): Vẫn là điểm yếu trong mục tiêu nội địa hóa drone (30-50%)

Đây là thực tế chúng ta phải nhìn nhận. Động cơ điện (motor) để drone bay được cần độ chính xác cực cao và nam châm đất hiếm. Hiện nay, phần lớn các đơn vị sản xuất trong nước vẫn phải nhập khẩu động cơ từ nước ngoài (chủ yếu là Trung Quốc hoặc Nhật, Đức) để lắp ráp. Tỷ lệ tự chủ ở khâu này chỉ khoảng 20-30%.

Về pin, dù chúng ta đã có nhà máy pin VinES (liên kết với Gotion), nhưng chủ yếu tập trung cho ô tô điện. Pin cho drone cần loại “xả mạnh, sạc nhanh”, hiện nguồn cung trong nước chưa nhiều, vẫn phải nhập khẩu cell pin và về đóng gói lại.

Vì sao nông dân vẫn thấy toàn máy ngoại?

Đọc đến đây, chắc hẳn nhiều bác nông dân sẽ thắc mắc: “Nếu Việt Nam làm được nhiều thế, sao tôi ra đại lý toàn thấy bán máy DJI của Trung Quốc?”

Lý do nằm ở phân khúc thị trường.

  • Nhóm Công nghệ cao (Viettel, CT Group, RtR): Đang tập trung sản xuất các loại drone chuyên dụng, phục vụ an ninh quốc phòng, vận chuyển hàng hóa (logistic) hoặc xuất khẩu sang các thị trường khó tính như Mỹ, Hàn Quốc. Những chiếc drone này có hàm lượng công nghệ lõi cực cao, giá thành lớn, chưa tối ưu để bán đại trà cho nhu cầu phun thuốc lúa giá rẻ.
  • Nhóm Thương mại & Dịch vụ (Lộc Trời, Đại Thành…): Đây là những đơn vị gần gũi nhất với bà con. Tuy nhiên, vai trò chính của họ hiện nay là nhập khẩu, phân phối và làm dịch vụ kỹ thuật. Tỷ lệ nội địa hóa công nghệ phần cứng trong các sản phẩm phân phối này còn thấp (dưới 20%).

Tuy nhiên, xu hướng đang thay đổi. Các ông lớn công nghệ đang bắt đầu nhìn nhận nông nghiệp là thị trường tiềm năng. Công nghệ nghiên cứu ngược từ quân sự và vận tải đang dần được chuyển giao để chế tạo các loại drone dân sự bền bỉ hơn.

Lợi ích khi dùng Drone nội trong tương lai

Là cán bộ khuyến nông hay giám đốc HTX, việc ủng hộ và theo dõi quá trình nội địa hóa drone mang lại nhiều lợi ích thiết thực trong dài hạn:

  1. Chủ động bảo hành, sửa chữa: Dùng máy nhập, hỏng con ốc hay cái cánh đôi khi phải chờ cả tuần. Nếu là máy sản xuất trong nước, linh kiện có sẵn, sửa chữa ngay trong ngày, không lỡ thời vụ.
  2. Phù hợp với canh tác Việt Nam: Các kỹ sư Việt sẽ thiết kế drone phù hợp với tập quán canh tác nhỏ lẻ, hoặc chuyên biệt cho cây sầu riêng, cây cà phê – điều mà các hãng nước ngoài sản xuất đại trà khó đáp ứng hết.
  3. An ninh nông nghiệp: Dữ liệu về năng suất, dịch bệnh được lưu trữ tại Việt Nam, giúp các cơ quan quản lý nhà nước hoạch định chính sách tốt hơn, tránh phụ thuộc vào nền tảng nước ngoài.

Kết luận

Cuộc đua nội địa hóa drone tại Việt Nam đang ở giai đoạn “tích tụ về lượng để nhảy vọt về chất”. Nếu tính trên tổng giá trị một chiếc drone cao cấp, doanh nghiệp Việt đã nắm giữ được 70-80% giá trị công nghệ (chủ yếu là thiết kế, phần mềm và vật liệu vỏ).

Dù trên các cánh đồng hiện tại, bóng dáng drone ngoại vẫn chiếm đa số, nhưng với nền tảng công nghệ lõi đã làm chủ, ngày mà bà con nông dân được sử dụng những chiếc drone “Made in Vietnam” 100% với giá thành hợp lý và dịch vụ chu đáo sẽ không còn xa. Đó cũng là lúc nền nông nghiệp 4.0 của chúng ta thực sự đứng trên đôi chân của mình.

Để lại một bình luận