DJI Air 3S

Từ 29.130.000₫

DJI Air 3S là drone camera kép dành cho nhiếp ảnh du lịch, trang bị camera chính CMOS 1 inch được nâng cấp.

  • Trọng lượng: 724 g
  • Cảm biến tránh vật cản: Hệ thống thị giác hai mắt đa hướng, bổ sung LiDAR hướng trước và cảm biến hồng ngoại ở đáy máy bay
  • Thời gian bay tối đa: 45 phút
  • Cảm biến hình ảnh: Camera góc rộng: CMOS 1 inch, điểm ảnh hiệu dụng 50MP · Camera tele trung: CMOS 1/1.3 inch, điểm ảnh hiệu dụng 48MP
  • Video tối đa: 4K/120fps
  • Khoảng cách truyền video tối đa: 20 km

Chọn phiên bản

So sánh với sản phẩm khác

Thêm vào danh sách so sánh (tối đa 3 sản phẩm cùng loại).

Đừng bỏ lỡ phụ kiện

Tìm hiểu kỹ hơn

Camera chính CMOS 1"

Camera chính CMOS 1"

Dải tương phản động 14 stop, điểm ảnh lớn 3.2μm, tiêu cự tương đương 24mm và độ phân giải 50MP, ghi lại những khung cảnh bao la cả ngày lẫn đêm.

Camera tele tầm trung 70mm

Camera tele tầm trung 70mm

Cảm biến CMOS 1/1.3" 48MP, thông số video và chế độ màu tương đương camera chính, zoom quang 3x cho những khung hình chân dung giàu cảm xúc.

Video 4K/60fps HDR trên cả hai camera

Video 4K/60fps HDR trên cả hai camera

Mã hóa H.265, hỗ trợ video 4K/60fps HDR, 4K/120fps và chế độ màu 10-bit D-Log M.

Panorama tự do

Panorama tự do

Chế độ Free Panorama ghép nhiều ảnh quanh chủ thể hoặc vùng do bạn tự chọn, cho ảnh toàn cảnh liền mạch.

Cảm biến vật cản đa hướng cả ban đêm

Cảm biến vật cản đa hướng cả ban đêm

LiDAR phía trước, cảm biến hồng ngoại ToF phía dưới và ba cặp cảm biến thị giác giúp phát hiện và né vật cản cả khi bay đêm.

RTH thông minh thế hệ mới, chính xác hơn

RTH thông minh thế hệ mới, chính xác hơn

DJI Air 3S ghi nhớ đường bay trong môi trường đủ sáng để quay về an toàn, kể cả khi cất cánh ở nơi không có tín hiệu vệ tinh.

Bay 45 phút

Bay 45 phút

Thời gian bay tới 45 phút cho bạn đủ thời gian khảo sát địa điểm, bố cục, chốt cú máy ưng ý và làm lại bao nhiêu lần tùy thích.

Truyền hình ảnh 20 km

Truyền hình ảnh 20 km

Hệ thống truyền hình ảnh DJI O4 truyền video 10-bit 1080p/60fps ở khoảng cách tới 20 km, hình ảnh trực tiếp mượt mà hơn.

Trong hộp có gì

  • DJI Air 3S × 1
  • Tay điều khiển DJI RC-N3 × 1
  • Pin thông minh × 1
  • Cánh quạt dự phòng (cặp) × 1
  • Cáp PD Type-C sang Type-C × 1
  • Cáp tay điều khiển (đầu USB-C) × 1
  • Cáp tay điều khiển (đầu Lightning) × 1
  • Nắp bảo vệ gimbal × 1

Khoảnh khắc từ DJI Air 3S

Thông số kỹ thuật

Máy bay

Trọng lượng cất cánh
724 g
Kích thước
Khi gập (không gồm cánh quạt): 214.19×100.63×89.17 mm (D×R×C)
Khi mở (không gồm cánh quạt): 266.11×325.47×106.00 mm (D×R×C)
Tốc độ bay lên tối đa
10 m/s
Tốc độ hạ xuống tối đa
10 m/s
Tốc độ bay ngang tối đa
Ở điều kiện tương đương mực nước biển, không gió:
21 m/s

Ở điều kiện tương đương mực nước biển, bay xuôi gió với gió đuôi tương đương 6 m/s:
27 m/s

Đo trong môi trường hầm gió có kiểm soát, máy bay bay thẳng lên độ cao 1.5 m so với mặt đất ở chế độ Sport. Trải nghiệm thực tế có thể khác tùy môi trường, cách sử dụng và phiên bản firmware.
19 m/s tại khu vực EU.
Độ cao cất cánh tối đa
6000 m
Thời gian bay tối đa
45 phút

Đo trong môi trường hầm gió có kiểm soát với điều kiện tương đương không gió và ở mực nước biển, máy bay bay tiến với tốc độ không đổi 32.4 km/h, hành động tránh vật cản đặt ở Phanh (Brake), camera ở chế độ chụp ảnh, cho đến khi buộc phải hạ cánh do cạn pin. Trải nghiệm thực tế có thể khác tùy môi trường, cách sử dụng và phiên bản firmware.
Thời gian bay treo tối đa
41 phút

Đo khi DJI Air 3S bay treo trong môi trường không gió ở mực nước biển, hành động tránh vật cản đặt ở Phanh (Brake), ở chế độ chụp ảnh, từ mức pin 100% đến 0%. Dữ liệu chỉ mang tính tham khảo. Luôn chú ý các lời nhắc trong ứng dụng khi bay.
Quãng đường bay tối đa
32 km

Đo trong môi trường hầm gió có kiểm soát với điều kiện tương đương không gió và ở mực nước biển, máy bay bay tiến với tốc độ không đổi 48.6 km/h, hành động tránh vật cản đặt ở Phanh (Brake), camera ở chế độ chụp ảnh, cho đến khi buộc phải hạ cánh do cạn pin. Trải nghiệm thực tế có thể khác tùy môi trường, cách sử dụng và phiên bản firmware.
Khả năng kháng gió tối đa
12 m/s
Góc pitch tối đa
36°
Nhiệt độ hoạt động
-10° đến 40° C (14° đến 104° F)
Hệ thống định vị vệ tinh toàn cầu (GNSS)
GPS + Galileo + BeiDou
Độ chính xác khi bay treo
Chiều dọc:
±0.1 m (với định vị thị giác)
±0.5 m (với định vị vệ tinh)

Chiều ngang:
±0.3 m (với định vị thị giác)
±0.5 m (với định vị vệ tinh)
Bộ nhớ trong
42 GB
Phân loại
C1 (EU)

Camera

Cảm biến hình ảnh
Camera góc rộng: CMOS 1 inch, điểm ảnh hiệu dụng 50MP
Camera tele trung: CMOS 1/1.3 inch, điểm ảnh hiệu dụng 48MP
Ống kính
Camera góc rộng
FOV: 84°
Tiêu cự tương đương: 24 mm
Khẩu độ: f/1.8
Lấy nét: 0.5 m đến ∞

Camera tele trung
FOV: 35°
Tiêu cự tương đương: 70 mm
Khẩu độ: f/2.8
Lấy nét: 3 m đến ∞
Dải ISO
Video
Thường:
100-12800 (Thường)
100-3200 (D-Log M)
100-3200 (HLG)
Quay chậm:
100-6400 (Thường)
100-3200 (D-Log M)
100-3200 (HLG)

Ảnh
100-6400 (12 MP)
100-3200 (48 MP và 50 MP)
Tốc độ màn trập
Camera góc rộng
Ảnh 12MP: 1/8000-2 s (2.5-8 s với phơi sáng dài mô phỏng)
Ảnh 50MP: 1/8000-2 s

Camera tele trung
Ảnh 12MP: 1/16000-2 s (2.5-8 s với phơi sáng dài mô phỏng)
Ảnh 48MP: 1/8000-2 s
Kích thước ảnh tối đa
Camera góc rộng: 8192×6144
Camera tele trung: 8064×6048
Chế độ chụp ảnh tĩnh
Camera góc rộng
Chụp đơn: 12 MP và 50 MP
Chụp liên tiếp: 12 MP, 3/5/7 khung hình; 50 MP, 3/5 khung hình
Chụp bù trừ phơi sáng tự động (AEB): 12 MP, 3/5/7 khung hình; 50 MP, 3/5 khung hình với bước 0.7 EV
Hẹn giờ: 12 MP, 2/3/5/7/10/15/20/30/60 s; 50 MP, 5/7/10/15/20/30/60 s

Camera tele trung
Chụp đơn: 12 MP và 48 MP
Chụp liên tiếp: 12 MP, 3/5/7 khung hình; 48 MP, 3/5 khung hình
Chụp bù trừ phơi sáng tự động (AEB): 12 MP, 3/5/7 khung hình; 48 MP, 3/5 khung hình với bước 0.7 EV
Hẹn giờ: 12 MP, 2/3/5/7/10/15/20/30/60 s; 48 MP, 5/7/10/15/20/30/60 s
Định dạng ảnh
JPEG/DNG (RAW)
Độ phân giải video
Camera góc rộng/Camera tele trung:
H.264/H.265
4K: 3840×2160@24/25/30/48/50/60/120*fps
FHD: 1920×1080@24/25/30/48/50/60/120*/240*fps
Quay dọc 2.7K: 1512×2688@24/25/30/48/50/60fps

* Tốc độ khung hình khi ghi. Video tương ứng được phát dưới dạng quay chậm. Video quay chậm và video 4K chỉ hỗ trợ mã hóa H.265.
Định dạng video
MP4 (MPEG-4 AVC/H.264, HEVC/H.265)
Bitrate video tối đa
H.264/H.265: 130 Mbps*

* Khi quay video 4K/120fps ở chế độ D-Log M với DJI Air 3S, bitrate mã hóa video có thể đạt tới 130Mbps, tương ứng luồng video 120fps. Tuy nhiên, do tệp video quay chậm được đóng gói ở 30fps, thời lượng video hiển thị trên trình phát gấp bốn lần thời gian ghi, và bitrate của tệp đóng gói khi phân tích xấp xỉ một phần tư bitrate mã hóa gốc.
Hệ thống tệp hỗ trợ
exFAT
Chế độ màu và lấy mẫu
Camera góc rộng/Camera tele trung
Thường (FHD/2.7K): 8-bit 4:2:0 (H.264)
Thường (FHD/2.7K): 10-bit 4:2:0 (H.265)
HLG/D-Log M (FHD/2.7K): 10-bit 4:2:0 (H.264/H.265)
Thường/HLG/D-Log M (4K): 10-bit 4:2:0 (H.265)
Zoom kỹ thuật số
Camera góc rộng: 1-2.9x
Camera tele trung: 3-9x

Gimbal

Chống rung
Gimbal cơ học 3 trục (nghiêng, lăn, xoay ngang)
Phạm vi cơ học
Nghiêng: -135° đến 70°
Lăn: -50° đến 50°
Xoay ngang: -27° đến 27°
Phạm vi điều khiển
Nghiêng: -90° đến 60°
Xoay ngang: -5° đến 5°
Tốc độ điều khiển tối đa (tilt)
100°/s
Biên độ rung góc
±0.0037°

Hệ thống cảm biến

Loại cảm biến
Hệ thống thị giác hai mắt đa hướng, bổ sung LiDAR hướng trước và cảm biến hồng ngoại ở đáy máy bay
Phía trước
Phạm vi đo: 0.5-18 m
Phạm vi phát hiện: 0.5-200 m
Tốc độ cảm biến hiệu quả: Tốc độ bay ≤ 15 m/s
FOV: Ngang 90°, Dọc 72°
Phía sau
Phạm vi đo: 0.5-18 m
Tốc độ cảm biến hiệu quả: Tốc độ bay ≤ 14 m/s
FOV: Ngang 90°, Dọc 72°
Hai bên
Phạm vi đo: 0.5-30 m
Tốc độ cảm biến hiệu quả: Tốc độ bay ≤ 14 m/s
FOV: Ngang 90°, Dọc 72°
Phía trên
Phạm vi đo: 0.5-18 m
Tốc độ cảm biến hiệu quả: Tốc độ bay ≤ 6 m/s
FOV: Trước và sau 72°, Trái và phải 90°
Phía dưới
Phạm vi đo: 0.3-14 m
Tốc độ cảm biến hiệu quả: Tốc độ bay ≤ 6 m/s
FOV: Trước và sau 106°, Trái và phải 90°
Môi trường hoạt động
Phía trước, sau, trái, phải và trên:
Bề mặt có hoa văn rõ ràng và đủ ánh sáng (lux > 1)
Phía dưới:
Bề mặt có hoa văn rõ ràng, độ phản xạ khuếch tán > 20% (vd: tường, cây, người) và đủ ánh sáng (lux > 1)
Cảm biến hồng ngoại 3D
LiDAR hướng trước
Phạm vi đo (ban đêm): 0.5-25 m (độ phản xạ > 10%)
FOV: Trên và dưới 60°, Trái và phải 60°

Cảm biến hồng ngoại hướng xuống
Phạm vi đo: 0.3-8 m (độ phản xạ > 10%)
FOV: Trước và sau 60°, Trái và phải 60°

Truyền hình ảnh

Hệ thống truyền hình ảnh
O4
Chất lượng xem trực tiếp
Tay điều khiển:
1080p/30fps, 1080p/60fps
Tần số hoạt động
2.4000-2.4835 GHz
5.170-5.250 GHz
5.725-5.850 GHz

Tần số hoạt động được phép khác nhau giữa các quốc gia và khu vực. Tham khảo luật pháp và quy định địa phương để biết thêm thông tin.
Công suất phát (EIRP)
2.4 GHz:
< 33 dBm (FCC)
< 20 dBm (CE/SRRC/MIC)

5.1 GHz:
< 23 dBm (CE)

5.8 GHz:
< 33 dBm (FCC)
< 30 dBm (SRRC)
< 14 dBm (CE)
Khoảng cách truyền tối đa (không vật cản, không nhiễu)
FCC: 20 km
CE: 10 km
SRRC: 10 km
MIC: 10 km

Đo trong môi trường ngoài trời thông thoáng, không bị nhiễu. Dữ liệu trên là phạm vi liên lạc xa nhất khi bay một chiều, không quay về theo từng tiêu chuẩn. Luôn chú ý lời nhắc RTH trong ứng dụng khi bay.
Khoảng cách truyền tối đa (không vật cản, có nhiễu)
Nhiễu mạnh: khu đô thị, khoảng 1.5-4 km
Nhiễu trung bình: vùng ngoại ô, khoảng 4-10 km
Nhiễu thấp: ngoại ô/ven biển, khoảng 10-20 km

Đo theo chuẩn FCC trong môi trường không vật cản với mức nhiễu điển hình. Chỉ mang tính tham khảo, không đảm bảo khoảng cách truyền thực tế.
Khoảng cách truyền tối đa (có vật cản, có nhiễu)
Nhiễu thấp và bị tòa nhà che chắn: khoảng 0-0.5 km
Nhiễu thấp và bị cây cối che chắn: khoảng 0.5-3 km

Đo theo chuẩn FCC trong môi trường có vật cản với mức nhiễu thấp điển hình. Chỉ mang tính tham khảo, không đảm bảo khoảng cách truyền thực tế.
Tốc độ tải xuống tối đa
O4:
10 MB/s (với DJI RC-N3)
10 MB/s (với DJI RC 2)
Wi-Fi 5: 30 MB/s*

* Đo trong phòng thí nghiệm ít nhiễu tại quốc gia/khu vực hỗ trợ cả 2.4 GHz và 5.8 GHz. Tốc độ tải xuống có thể thay đổi tùy điều kiện thực tế.
Độ trễ thấp nhất
Máy bay + tay điều khiển: khoảng 120 ms

Tùy thuộc vào môi trường thực tế và thiết bị di động.
Ăng-ten
6 ăng-ten, 2T4R

Wi-Fi

Giao thức
802.11 a/b/g/n/ac
Tần số hoạt động
2.400-2.4835 GHz
5.725-5.850 GHz
Công suất phát (EIRP)
2.4 GHz:
< 20 dBm (FCC/CE/SRRC/MIC)

5.8 GHz:
< 20 dBm (FCC/SRRC)
< 14 dBm (CE)

Bluetooth

Giao thức
Bluetooth 5.2
Tần số hoạt động
2.400-2.4835 GHz
Công suất phát (EIRP)
< 10 dBm

Pin

Dung lượng
4276 mAh
Trọng lượng
Khoảng 247 g
Điện áp danh định
14.6 V
Điện áp sạc tối đa
17.2 V
Loại
Li-ion 4S
Năng lượng
62.5 Wh
Nhiệt độ sạc
5° đến 40° C (41° đến 104° F)
Thời gian sạc
Khoảng 80 phút (với sạc di động DJI 65W)
Khoảng 60 phút (với bộ nguồn USB-C DJI 100W và hub sạc pin)

Bộ sạc

Đầu vào
Sạc di động DJI 65W:
100-240 V (AC), 50-60 Hz, 2 A

Bộ nguồn USB-C DJI 100W:
100-240 V (AC), 50-60 Hz, 2.5 A
Đầu ra
Sạc di động DJI 65W:
USB-C
5 V, 5 A
9 V, 5 A
12 V, 5 A
15 V, 4.3 A
20 V, 3.25 A
5-20 V, 3.25 A

USB-A
5 V, 2 A

Bộ nguồn USB-C DJI 100W:
Tối đa 100 W (tổng)

Khi dùng cả hai cổng, công suất ra tối đa của một cổng là 82 W; bộ sạc sẽ tự động phân bổ công suất ra giữa hai cổng theo tải.
Công suất định mức
Sạc di động DJI 65W: 65 W
Bộ nguồn USB-C DJI 100W: 100 W

Hub sạc pin

Đầu vào
USB-C: 5-20 V, tối đa 5 A
Đầu ra (tích điện)
Cổng pin: 12-17.2 V, 3.5 A
Đầu ra (sạc)
Cổng pin: 12-17.2 V, tối đa 5 A
Đầu ra (USB)
USB-C:
5 V, 3 A
9 V, 5 A
12 V, 5 A
15 V, 5 A
20 V, 4.1 A
Kiểu sạc
Sạc lần lượt ba pin
Khả năng tương thích
Pin thông minh DJI Air 3
Pin thông minh DJI Air 3S

Sạc ô tô

Đầu vào
Nguồn vào từ ô tô:
12.7-16 V, 6.5 A, điện áp định mức 14 V (DC)
Đầu ra
USB-C:
5 V, 5 A
9 V, 5 A
12 V, 5 A
15 V, 4.3 A
20 V, 3.25 A
5-20 V, 3.25 A

USB-A:
5 V, 2 A
Công suất định mức
65 W
Nhiệt độ sạc
5° đến 40° C (41° đến 104° F)

Lưu trữ

Thẻ microSD khuyến nghị
Lexar 1066x 64GB V30 U3 A2 microSDXC
Lexar 1066x 128GB V30 U3 A2 microSDXC
Lexar 1066x 256GB V30 U3 A2 microSDXC
Lexar 1066x 512GB V30 U3 A2 microSDXC
Kingston Canvas GO! Plus 64GB V30 U3 A2 microSDXC
Kingston Canvas GO! Plus 128GB V30 U3 A2 microSDXC
Kingston Canvas GO! Plus 256GB V30 U3 A2 microSDXC
Kingston Canvas GO! Plus 512GB V30 U3 A2 microSDXC

Bộ điều khiển DJI RC-N3

Thời gian hoạt động tối đa
Khi không sạc thiết bị di động: 3.5 giờ
Khi sạc thiết bị di động: 1.5 giờ
Kích thước thiết bị di động hỗ trợ tối đa
180×86×10 mm (D×R×C)
Nhiệt độ hoạt động
-10° đến 40° C (14° đến 104° F)
Nhiệt độ sạc
5° đến 40° C (41° đến 104° F)
Thời gian sạc
2 giờ
Kiểu sạc
Khuyến nghị dùng bộ sạc 5V/2A.
Dung lượng pin
9.36 Wh (3.6 V, 2600 mAh)
Trọng lượng
Khoảng 320 g
Kích thước
104.2×150×45.2 mm (D×R×C)
Loại cổng thiết bị di động hỗ trợ
Lightning, USB-C, Micro-USB

Thiết bị di động dùng cổng Micro-USB cần cáp tay điều khiển DJI RC-N Series (đầu Micro USB tiêu chuẩn), bán riêng.
Tần số hoạt động truyền hình ảnh
2.4000-2.4835 GHz
5.170-5.250 GHz
5.725-5.850 GHz

Tần số hoạt động được phép khác nhau giữa các quốc gia và khu vực. Tham khảo luật pháp và quy định địa phương để biết thêm thông tin.
Công suất phát truyền hình ảnh (EIRP)
2.4 GHz:
< 33 dBm (FCC)
< 20 dBm (CE/SRRC/MIC)

5.1 GHz:
< 23 dBm (CE)

5.8 GHz:
< 33 dBm (FCC)
< 14 dBm (CE)
< 30 dBm (SRRC)

Phụ kiện cho DJI Air 3S

Câu hỏi thường gặp

So với DJI Air 3, DJI Air 3S có những cải tiến chính nào?

DJI Air 3S được cải tiến toàn diện về hệ thống camera, hệ thống cảm biến thị giác, tính năng thông minh và hệ thống truyền hình ảnh. Các cải tiến chính gồm:

1. DJI Air 3S được trang bị camera chính CMOS 1 inch nâng cấp, sử dụng nền tảng xử lý hình ảnh mới với dải tương phản động video lên tới 14 stop*. Máy hỗ trợ quay video tối đa 4K/120fps**. Ngoài ra, camera góc rộng và camera tele trung hỗ trợ tính năng Free panorama mới, cho phép chọn phạm vi chụp linh hoạt.

2. DJI Air 3S có LiDAR hướng trước mới, hỗ trợ cảm biến vật cản đa hướng ban đêm*** và Smart RTH thế hệ mới. Drone có thể chủ động nhận diện và né tránh vật cản như tòa nhà trên đường bay và đường quay về, giúp chụp cảnh đêm đô thị an toàn hơn. Drone cũng có thể ghi nhớ đường bay trong điều kiện đủ sáng, cho phép cất cánh nhanh và quay về an toàn ngay cả khi không có tín hiệu vệ tinh****.

3. DJI Air 3S sử dụng hệ thống truyền hình ảnh O4, tín hiệu ổn định hơn, chống nhiễu mạnh hơn và chất lượng hình ảnh tốt hơn.

* Dải tương phản động 14 stop đạt được khi quay video ở chế độ Auto, không áp dụng cho video dọc hoặc quay chậm.

** Quay video 4K/120fps chỉ được hỗ trợ ở chế độ Slow Motion (quay chậm).

*** Tính năng chỉ hoạt động trên bề mặt có kết cấu rõ ràng và điều kiện ánh sáng trên 1 lux. Xem chi tiết trên website chính thức của DJI hoặc hướng dẫn sử dụng sản phẩm.

**** Tính năng chỉ hoạt động trên bề mặt có kết cấu rõ ràng và điều kiện ánh sáng trên 10 lux. Xem chi tiết trên website chính thức của DJI hoặc hướng dẫn sử dụng sản phẩm.

DJI Air 3S có hỗ trợ quay dọc không?

Cả camera góc rộng và camera tele trung đều hỗ trợ quay dọc (9:16), độ phân giải video tối đa là 2.7K/60fps.

So với DJI Air 3, cụm camera của DJI Air 3S có những cải tiến gì?

So với cụm camera của DJI Air 3, DJI Air 3S có các cải tiến lớn sau:

1. DJI Air 3S có camera chính CMOS 1 inch nâng cấp, nền tảng xử lý hình ảnh mới giúp nâng cao chất lượng hình ảnh tổng thể, cho dải tương phản động video lên tới 14 stop*.

2. DJI Air 3S hỗ trợ quay video chậm ở 1080p/240fps và 4K/120fps**.

3. DJI Air 3S có tính năng Subject Focusing mới, nhận diện chủ thể nhanh chóng, thông minh và duy trì lấy nét liên tục, chính xác.

4. Camera góc rộng và camera tele trung của DJI Air 3S hỗ trợ tính năng Free panorama mới, cho phép chọn phạm vi chụp linh hoạt.

5. DJI Air 3S sử dụng thuật toán thông minh thế hệ mới giúp cải thiện đáng kể chất lượng ảnh.

6. DJI Air 3S nâng giới hạn ISO khi quay video: ISO tối đa ở chế độ màu thường tăng từ 6.400 lên 12.800***, ở chế độ màu D-Log M và HLG tăng từ 1.600 lên 3.200.

* Dải tương phản động 14 stop đạt được khi quay video ở chế độ Auto, không áp dụng cho video dọc hoặc quay chậm.

** Chỉ hỗ trợ ở chế độ Slow Motion (quay chậm).

*** ISO tối đa khi quay chậm vẫn là 6.400.

Có thể dùng bộ sạc USB-C khác để sạc pin không?

Có. Tuy nhiên, để đảm bảo hiệu suất sạc, nên dùng sạc di động DJI 65W, bộ nguồn USB-C DJI 100W hoặc bộ sạc khác có công suất đầu ra từ 60 W trở lên và hỗ trợ giao thức PD.

Sản phẩm liên quan

Còn hàng

Từ 29.130.000₫