DJI Matrice 4T

Liên hệ báo giá

DJI Matrice 4T là phiên bản ảnh nhiệt của dòng DJI Matrice 4, trang bị camera góc rộng CMOS 1/1.3″ 48MP, camera tele trung, camera tele, camera nhiệt hồng ngoại, đèn trợ sáng NIR và máy đo xa laser. Máy phù hợp với nhiều ngành như điện lực, ứng cứu khẩn cấp, an ninh công cộng và bảo vệ rừng.

  • Trọng lượng: 1219 g
  • Cảm biến tránh vật cản: Hệ thống thị giác hai mắt (binocular) đa hướng, bổ sung cảm biến hồng ngoại 3D ở đáy máy bay.
  • Thời gian bay tối đa: 49 phút
  • Cảm biến hình ảnh: Góc rộng · CMOS 1/1.3 inch, điểm ảnh hiệu dụng: 48 MP · Camera tele trung · CMOS 1/1.3 inch, điểm ảnh hiệu dụng: 48 MP · Tele · CMOS 1/1.5 inch, điểm ảnh hiệu dụng: 48 MP
  • Khoảng cách truyền video tối đa: 25 km
  • Hệ thống truyền video: O4 Enterprise
So sánh với sản phẩm khác

Thêm vào danh sách so sánh (tối đa 3 sản phẩm cùng loại).

Máy đo xa laser, đo đạc chính xác

Máy đo xa laser cho phép đo chính xác theo thời gian thực. Chỉ với các thao tác đơn giản như ghim điểm, vẽ đường và tính diện tích, bạn có thể đánh dấu vị trí mục tiêu phục vụ kiểm tra hoặc tính diện tích đám cháy rừng. Thông tin có thể được chia sẻ với nhân sự liên quan qua mã QR của DJI Pilot hoặc FlightHub 2, tăng cường phối hợp và hiệu quả công việc.

Ghi nhận vùng quan sát

DJI Pilot 2 có thể làm nổi bật vị trí tâm khung hình camera và vùng mặt đất đang quan sát, đồng thời hiển thị khu vực đã quan sát trên bản đồ. Tính năng này đặc biệt hữu ích khi tuần tra và cứu hộ ở địa hình đồi núi không có mốc nhận diện rõ ràng.

Chế độ cảnh đêm

Matrice 4T được nâng cấp mạnh mẽ về chế độ ban đêm: tính năng nhìn đêm có màu (Full-Color) nay hỗ trợ ba chế độ, kèm hai mức giảm nhiễu nâng cao. Với bộ lọc IR-Cut và đèn trợ sáng NIR, máy dễ dàng vượt qua bóng tối, giúp đối tượng cần tìm kiếm cứu nạn luôn hiện rõ.

Đèn trợ sáng NIR

Matrice 4T được trang bị phần cứng chiếu sáng NIR mới, với khoảng cách chiếu sáng tới 100 mét. Nhờ đó, vật thể trong môi trường tối vẫn hiện rõ, rất phù hợp cho các ứng dụng như bảo vệ động vật hoang dã.

Ảnh nhiệt

Camera hồng ngoại của Matrice 4T hỗ trợ chế độ độ phân giải cao (High-Res) với ảnh tới 1280 × 1024, cùng chế độ siêu phân giải (Ultra-High Resolution) làm hiện rõ những chi tiết nhiệt độ nhỏ cho nhiều loại tác nghiệp. Mỗi máy đều được hiệu chuẩn độ chính xác nhiệt độ và có cảm biến nhiệt độ tích hợp để đo nhiệt độ theo thời gian thực.

Cảm biến đa hướng mắt cá trong điều kiện thiếu sáng

Matrice 4T có sáu cảm biến thị giác mắt cá độ nét cao hoạt động trong điều kiện thiếu sáng, nâng cao đáng kể khả năng định vị và tránh vật cản bằng thị giác khi thiếu sáng. Nhờ đó, máy có thể tự động tránh vật cản, đổi hướng thông minh và quay về an toàn trong môi trường đô thị thiếu sáng.

Tele trung nâng cấp

Matrice 4T được trang bị camera tele trung, mở rộng khả năng cho các nhiệm vụ kiểm tra ở cự ly trung bình. Khi kiểm tra đường dây điện hoặc cầu, máy có thể phát hiện ốc vít và vết nứt từ khoảng cách 10 mét, đồng thời đọc rõ số liệu đồng hồ đo tại trạm biến áp.

Tele siêu phân giải

Camera tele của Matrice 4T có độ nét được cải thiện đáng kể với độ phân giải 48 MP, ghi lại chi tiết đáng kinh ngạc trên biển báo ở khoảng cách tới 250 mét. Máy còn được trang bị bộ lọc IR-Cut, đảm bảo tác nghiệp 24/7.

Định vị hợp nhất, quay về điểm xuất phát an toàn

Matrice 4T tích hợp sẵn mô-đun DJI RTK hỗ trợ băng tần mở rộng L5, cùng hệ thống định vị và dẫn đường hợp nhất GNSS + thị giác. Điểm Home có thể được cập nhật bằng định vị thị giác, cho phép cất cánh nhanh trong vòng 15 giây. Ngay cả khi không có tín hiệu GNSS, máy vẫn hoàn tất quay về điểm xuất phát, khắc phục hiệu quả tình trạng tín hiệu bị che chắn và nhiễu thường gặp ở đô thị.

Truyền hình ảnh lên tầm cao mới

Hệ thống truyền hình ảnh O4 Enterprise thiết lập chuẩn mực mới cho môi trường khắc nghiệt: nhờ 8 ăng-ten trên máy bay và ăng-ten độ lợi cao trên bộ điều khiển, phạm vi truyền đạt tới 25 km. Băng thông tải xuống 20MB/s, gấp hơn hai lần bitrate của dòng Mavic 3 Enterprise, giúp tải lên tuyến bay và tải xuống dữ liệu chính xác, ổn định hơn. Máy còn hỗ trợ DJI Cellular Dongle 2 tùy chọn; truyền hình ảnh 4G kết hợp với ăng-ten của máy bay giúp tín hiệu ổn định hơn nữa.

Trong hộp có gì

  • DJI Matrice 4T × 1
  • Pin DJI Matrice 4 Series × 1
  • DJI RC Plus 2 Enterprise × 1
  • Bộ nguồn USB-C DJI 100W × 1
  • Hub sạc DJI Matrice 4 Series × 1
  • Thẻ microSD × 1
  • Nắp bảo vệ gimbal DJI Matrice 4T × 1
  • Que nạy DJI Cellular Dongle 2 × 1
  • Cánh quạt DJI Matrice 4 Series × 3
  • Dây nguồn AC cho bộ nguồn 100W × 1
  • Cáp dữ liệu USB-C sang USB-C × 2
  • Hộp đựng DJI Matrice 4 Series × 1
  • Dây đeo vai cho hộp đựng DJI Matrice 4 Series × 1

Thông số kỹ thuật

Máy bay

Trọng lượng cất cánh (với cánh quạt tiêu chuẩn)
1219 g*

* Trọng lượng tiêu chuẩn của máy bay (gồm pin, cánh quạt và thẻ microSD). Trọng lượng thực tế có thể khác do chênh lệch vật liệu giữa các lô sản xuất và các yếu tố bên ngoài.
Trọng lượng cất cánh (với cánh quạt giảm ồn)
1229 g*

* Trọng lượng tiêu chuẩn của máy bay (gồm pin, cánh quạt và thẻ microSD). Trọng lượng thực tế có thể khác do chênh lệch vật liệu giữa các lô sản xuất và các yếu tố bên ngoài.
Trọng lượng cất cánh tối đa
Cánh quạt tiêu chuẩn: 1420 g
Cánh quạt giảm ồn: 1430 g
Kích thước
Khi gập: 260.6×113.7×138.4 mm (D×R×C)
Khi mở: 307.0×387.5×149.5 mm (D×R×C)

Kích thước tối đa, không gồm cánh quạt.
Tải trọng tối đa
200 g
Kích thước cánh quạt
10.8 in
Chiều dài trục chéo
438.8 mm
Tốc độ bay lên tối đa
10 m/s
Tốc độ bay lên tối đa khi lắp phụ kiện
6 m/s
Tốc độ hạ xuống tối đa
8 m/s
Tốc độ hạ xuống tối đa khi lắp phụ kiện
6 m/s
Tốc độ bay ngang tối đa (ở mực nước biển, không gió)
21 m/s
Bay tiến 21 m/s, bay lùi 18 m/s, bay ngang 19 m/s
Độ cao bay tối đa
6000 m
Độ cao hoạt động tối đa khi mang tải
4000 m
Thời gian bay tối đa (không gió)
49 phút (cánh quạt tiêu chuẩn)
46 phút (cánh quạt giảm ồn)

Đo khi máy bay bay ở tốc độ khoảng 9 m/s, không mang tải, trong môi trường không gió cho đến khi pin còn 0%. Dữ liệu chỉ mang tính tham khảo. Thời gian sử dụng thực tế có thể khác tùy chế độ bay, phụ kiện và môi trường. Vui lòng chú ý các lời nhắc trong ứng dụng.
Thời gian bay treo tối đa (không gió)
42 phút (cánh quạt tiêu chuẩn)
39 phút (cánh quạt giảm ồn)

Đo khi máy bay bay treo trong môi trường không gió ở mực nước biển, từ 100% pin đến 0%.
Quãng đường bay tối đa (không gió)
35 km (cánh quạt tiêu chuẩn)
32 km (cánh quạt giảm ồn)

Đo khi máy bay bay ở tốc độ khoảng 14 m/s, không mang tải, trong môi trường không gió cho đến khi pin còn 0%. Dữ liệu chỉ mang tính tham khảo. Thời gian sử dụng thực tế có thể khác tùy chế độ bay, phụ kiện và môi trường. Vui lòng chú ý các lời nhắc trong ứng dụng.
Khả năng kháng gió tối đa
12 m/s*

* Khả năng kháng gió tối đa khi cất cánh và hạ cánh.
Góc pitch tối đa
35°
Nhiệt độ hoạt động
-10℃ đến 40℃ (14°F đến 104°F)
GNSS
GPS + Galileo + BeiDou + GLONASS*

* Chỉ hỗ trợ GLONASS khi bật mô-đun RTK.
Độ chính xác khi bay treo (không gió hoặc gió nhẹ)
±0.1 m (với hệ thống thị giác); ±0.5 m (với GNSS); ±0.1 m (với RTK)
Độ chính xác RTK GNSS
RTK Fix:
1 cm + 1 ppm (ngang), 1.5 cm + 1 ppm (dọc)
Bộ nhớ trong
Không có
Cổng kết nối
Cổng E-Port × 1: hỗ trợ phụ kiện chính hãng và thiết bị PSDK bên thứ ba (không hỗ trợ cắm nóng)
Cổng E-Port Lite × 1: hỗ trợ kết nối USB với phần mềm tinh chỉnh của DJI và một số thiết bị PSDK bên thứ ba.

Phụ kiện hoặc mô-đun mở rộng phải được lắp trước khi bật nguồn.
Model cánh quạt
1157F (cánh quạt tiêu chuẩn)
1154F (cánh quạt giảm ồn)
Đèn hiệu
Tích hợp trên máy bay

Camera

Cảm biến hình ảnh
Góc rộng:
CMOS 1/1.3 inch, điểm ảnh hiệu dụng: 48 MP
Camera tele trung:
CMOS 1/1.3 inch, điểm ảnh hiệu dụng: 48 MP
Tele:
CMOS 1/1.5 inch, điểm ảnh hiệu dụng: 48 MP
Ống kính
FOV: 82°
Tiêu cự tương đương: 24 mm
Khẩu độ: f/1.7
Lấy nét: 1 m đến ∞
Dải ISO
Chế độ thường: ISO 100 đến ISO 25600

Chế độ cảnh đêm:
Camera góc rộng: ISO 100 đến ISO 409600
Camera tele trung: ISO 100 đến ISO 409600
Camera tele: ISO 100 đến ISO 819200
Tốc độ màn trập
2-1/8000 s
Kích thước ảnh tối đa
Góc rộng: 8064 × 6048
Tele trung: 8064 × 6048
Tele: 8192 × 6144
Khoảng thời gian chụp tối thiểu
0.7 s
Chế độ chụp ảnh tĩnh
Góc rộng:
Chụp đơn: 12 MP/48 MP
Chụp ngắt quãng: 12 MP/48 MP
JPEG: 0.7/1/2/3/5/7/10/15/20/30/60 s
Chụp thông minh: 12 MP
Toàn cảnh: 12 MP (ảnh gốc); 100 MP (ảnh ghép)

Camera tele trung:
Chụp đơn: 12 MP và 48 MP
Chụp ngắt quãng: 12 MP/48 MP
JPEG: 0.7/1/2/3/5/7/10/15/20/30/60 s
Chụp thông minh: 12 MP

Tele:
Chụp đơn: 12 MP và 48 MP
Chụp ngắt quãng: 12 MP/48 MP
JPEG: 0.7/1/2/3/5/7/10/15/20/30/60 s
Chụp thông minh: 12 MP
Chuẩn mã hóa video và độ phân giải
Định dạng mã hóa video: H.264/H.265
Chiến lược mã hóa: CBR, VBR
Độ phân giải:
4K: 3840 × 2160@30fps
FHD: 1920 × 1080@30fps
Bitrate video tối đa
H.264: 60Mbps
H.265: 40Mbps
Hệ thống tệp hỗ trợ
exFAT
Định dạng ảnh
JPEG
Định dạng video
MP4 (MPEG-4 AVC/H.264)
Zoom kỹ thuật số
Tele:
16x (zoom lai 112x)

Đèn trợ sáng NIR

Chiếu sáng hồng ngoại
FOV: 5.7°±0.3°

Mô-đun laser

Đo xa laser
Phạm vi đo: 1800 m (1 Hz) @mục tiêu có độ phản xạ 20%*
Phạm vi đo xiên (khoảng cách xiên 1:5): 600 m (1 Hz)
Vùng mù: 1 m
Độ chính xác đo khoảng cách:
1-3 m: sai số hệ thống <0.3 m, sai số ngẫu nhiên <0.1 m @1σ
Các khoảng cách khác: ±(0.2+0.0015D) (D là khoảng cách đo, tính bằng mét)

* Hiệu năng có thể giảm khi trời mưa hoặc sương mù

Camera nhiệt hồng ngoại

Cảm biến ảnh nhiệt
vanadi oxit (VOx) không làm mát

KHÔNG để ống kính camera hồng ngoại tiếp xúc với nguồn năng lượng mạnh như mặt trời, dung nham hoặc tia laser. Nếu không, cảm biến camera có thể bị cháy, gây hư hỏng vĩnh viễn.
Độ phân giải
640 × 512
Kích thước điểm ảnh
12 μm
Tốc độ khung hình
30 Hz
Ống kính
DFOV: 45°±0.3°
tiêu cự tương đương: 53 mm
khẩu độ: f/1.0
lấy nét: 5 m đến ∞
Độ nhạy nhiệt
≤50mk@F1.0
Phương pháp đo nhiệt độ
đo điểm, đo vùng
Dải đo nhiệt độ
Chế độ độ lợi cao: -20℃ đến 150℃ (-4°F đến 302°F)
Chế độ độ lợi thấp: 0℃ đến 550℃ (32°F đến 1022°F)
Bảng màu
White Hot/Black Hot/Tint/Iron Red/Hot Iron/Arctic/Medical/Fulgurite/Rainbow 1/Rainbow 2
Định dạng ảnh
JPEG (8bit), R-JPEG (16bit)
Độ phân giải video
1280 × 1024@30fps (bật Super Resolution, không bật chế độ ban đêm)
Các trường hợp khác: 640 × 512@30fps
Bitrate video
6.5Mbps (H.264 640 × 512@30fps)
5Mbps (H.265 640 × 512@30fps)
12Mbps (H.264 1280 × 1024@30fps)
8Mbps (H.265 1280 × 1024@30fps)
Định dạng video
MP4
Chế độ chụp ảnh tĩnh
Chụp đơn: 1280 × 1024/640 × 512
Chụp ngắt quãng: 1280 × 1024/640 × 512
JPEG: 0.7/1/2/3/5/7/10/15/20/30/60 s
Độ phân giải ảnh
Hồng ngoại: 1280 × 1024 (bật Super Resolution)
640 × 512 (tắt Super Resolution)
Zoom kỹ thuật số
28x
Bước sóng hồng ngoại
8um đến 14um
Độ chính xác đo nhiệt hồng ngoại
độ lợi cao: ±2℃ hoặc ±2%, lấy giá trị lớn hơn
độ lợi thấp: ±5℃ hoặc ±3%, lấy giá trị lớn hơn

Gimbal

Hệ thống ổn định
3 trục (tilt, roll, pan)
Phạm vi cơ học
Giới hạn cơ học của gimbal:
Tilt: -140° đến 113°
Roll: -52° đến 52°
Pan: -65° đến 65°
Giới hạn mềm:
Tilt: -90° đến 35°
Roll: -47° đến 47°
Pan: -60° đến 60°
Phạm vi xoay điều khiển được
Tilt: -90° đến 70°
Pan: không điều khiển được
Tốc độ điều khiển tối đa (tilt)
100°/s
Biên độ rung góc
±0.007°
Trục yaw
Không điều khiển được bằng thao tác thủ công
Có thể điều khiển qua giao diện lập trình MSDK.
Cấp bảo vệ chống bụi/nước
Không có cấp bảo vệ tiêu chuẩn
Nhiệt độ hoạt động
Tiêu chuẩn: -10°C đến 40°C (14°F đến 104°F)

Hệ thống cảm biến

Loại cảm biến
Hệ thống thị giác hai mắt (binocular) đa hướng, bổ sung cảm biến hồng ngoại 3D ở đáy máy bay.
Phía trước
Phạm vi đo hai mắt: 0.4-22.5 m
Phạm vi đo: 0.4-200 m
Tốc độ tránh vật cản: tốc độ bay ≤21 m/s
FOV: 90° (ngang), 135° (dọc)
Phía sau
Phạm vi đo: 0.4-22.5 m
Phạm vi đo: 0.4-200 m
Tốc độ tránh vật cản: tốc độ bay ≤21 m/s
Góc nhìn (FOV): 90° (ngang), 135° (dọc)
Hai bên
Phạm vi đo: 0.5-32 m
Phạm vi đo: 0.5-200 m
Tốc độ tránh vật cản: tốc độ bay ≤21 m/s
FOV: 90° (ngang), 90° (dọc)
Phía dưới
Phạm vi đo: 0.3-18.8 m
Tốc độ tránh vật cản: tốc độ bay ≤10 m/s
FOV phía trước và phía sau là 160°, bên phải và bên trái là 160°.
Môi trường hoạt động
Phía trước, phía sau, trái, phải và phía trên:
Bề mặt có kết cấu rõ nét, đủ ánh sáng.

Phía dưới:
Mặt đất có kết cấu phong phú và đủ điều kiện ánh sáng*, bề mặt phản xạ khuếch tán với hệ số phản xạ trên 20% (như tường, cây cối, con người, v.v.).

* Đủ điều kiện ánh sáng nghĩa là độ rọi không thấp hơn cảnh đèn đô thị ban đêm.

Truyền hình ảnh

Hệ thống truyền hình ảnh
O4 Enterprise
Chất lượng xem trực tiếp
Bộ điều khiển: 1080p/30fps
Tần số hoạt động
2.400-2.4835 GHz
2.400-2.4835 GHz
5.725-5.850 GHz
5.150-5.250 GHz (CE)

Tần số hoạt động được phép khác nhau tùy quốc gia và khu vực. Vui lòng tham khảo luật và quy định địa phương để biết thêm thông tin.
Công suất phát (EIRP)
2.4 GHz: ≤33 dBm (FCC), ≤20 dBm (CE/SRRC/MIC)
5.8 GHz: <33 dBm (FCC), <30 dB (SRRC) , <14 dBm (CE)
5.15-5.25: < 23 dBm (FCC/CE)
Khoảng cách truyền tối đa (không vật cản, không nhiễu)
25 km (FCC)
12 km (CE)
12 km (SRRC)
12 km (MIC)

Đo trong môi trường không vật cản, không nhiễu. Dữ liệu trên là phạm vi liên lạc xa nhất cho chuyến bay một chiều, không quay về, theo từng tiêu chuẩn. Trong khi bay, vui lòng chú ý lời nhắc RTH trên ứng dụng DJI Pilot 2.
Khoảng cách truyền tối đa (có nhiễu)
Nhiễu mạnh - trung tâm thành phố (khoảng 1.5-5 km)
Nhiễu trung bình - khu vực ngoại ô (khoảng 5-15 km)
Nhiễu nhẹ - ngoại ô/ven biển (khoảng 15-25 km)

* Dữ liệu được thử nghiệm theo tiêu chuẩn FCC trong môi trường không vật cản với mức nhiễu điển hình. Chỉ mang tính tham khảo, không đảm bảo khoảng cách bay thực tế.
Tốc độ tải xuống tối đa
20 MB/s

Dữ liệu trên được đo khi máy bay và bộ điều khiển ở gần nhau, không có nhiễu.
Độ trễ (tùy điều kiện môi trường và thiết bị di động)
130 ms

Độ trễ khi quay bằng ống kính 1x, ở cự ly gần và không có nhiễu.
Ăng-ten
8 ăng-ten, 2T4R
Khác
Khoang lắp Cellular Dongle

Thẻ nhớ

Thẻ SD hỗ trợ
Yêu cầu thẻ U3/Class10/V30 trở lên, hoặc dùng thẻ nhớ trong danh sách khuyến nghị.
Thẻ microSD khuyến nghị
Lexar 1066x 64GB U3 A2 V30 microSDXC
Lexar 1066x 128GB U3 A2 V30 microSDXC
Lexar 1066x 256GB U3 A2 V30 microSDXC
Lexar 1066x 512GB U3 A2 V30 microSDXC
Kingston Canvas GO! Plus 64GB U3 A2 V30 microSDXC
Kingston Canvas GO! Plus 128GB U3 A2 V30 microSDXC
Kingston Canvas GO! Plus 256GB U3 A2 V30 microSDXC
Kingston Canvas GO! Plus 512GB U3 A2 V30 microSDXC

Pin thông minh

Dung lượng
6741 mAh
Điện áp tiêu chuẩn
14.76 V
Điện áp sạc tối đa
17.0 V
Loại cell pin
Li-ion 4S
Năng lượng
99.5 Wh
Trọng lượng
401 g
Nhiệt độ sạc
5°C đến 40°C (41°F đến 104°F)
Tốc độ xả
4C
Công suất sạc tối đa
1.8C
Sạc ở nhiệt độ thấp
Không hỗ trợ
Số chu kỳ sạc
200

Bộ đổi nguồn (100W)

Đầu vào
100-240 V (AC), 50-60 Hz, 2.5 A
Đầu ra
Tối đa 100 W (tổng)

Khi dùng cả hai cổng, công suất đầu ra tối đa của một cổng là 82 W; bộ sạc sẽ tự động phân bổ công suất đầu ra cho hai cổng theo tải.
Công suất định mức
100 W

Hub sạc

Đầu vào
USB-C: 5-20 V, tối đa 5 A
Đầu ra
Cổng pin: 11.2 V đến 17 V
Công suất định mức
100 W
Kiểu sạc
Sạc lần lượt 4 pin
Hỗ trợ chế độ tiêu chuẩn (100% SOC) và chế độ chờ (90% SOC)
Pin tương thích
Pin thông minh DJI Matrice 4E/T Series
Nhiệt độ sạc
5° đến 40° C (41°F đến 104°F)

DJI RC Plus 2 Enterprise

Hệ thống truyền hình ảnh
O4 Enterprise
Khoảng cách truyền tối đa (không vật cản, không nhiễu)
25 km (FCC)
12 km (CE)
12 km (SRRC)
12 km (MIC)

Đo trong môi trường không vật cản, không nhiễu. Dữ liệu trên là phạm vi liên lạc xa nhất cho chuyến bay một chiều, không quay về, theo từng tiêu chuẩn. Trong khi bay, vui lòng chú ý lời nhắc RTH trên ứng dụng DJI Pilot 2.
Băng tần hoạt động truyền hình ảnh
2.4000-2.4835 GHz
5.725 - 5.850 GHz
5.1GHz (chỉ thu)

Tần số hoạt động được phép khác nhau tùy quốc gia và khu vực. Vui lòng tham khảo luật và quy định địa phương để biết thêm thông tin.
Ăng-ten
2T4R, ăng-ten độ lợi cao đa chùm tia tích hợp
Công suất phát truyền hình ảnh (EIRP)
2.4 GHz: <33 dBm (FCC), <20 dBm (CE/SRRC/MIC)
5.1 GHz: <23 dBm (CE)
5.8 GHz: <33 dBm (FCC), <14 dBm (CE), <30 dBm (SRRC)
Truyền dẫn 4G
DJI Cellular Dongle 2
Giao thức Wi-Fi
Wi-Fi Direct, Wireless Display, IEEE 802.11a/b/g/n/ac/ax
Hỗ trợ Wi-Fi 2 × 2 MIMO, băng tần kép đồng thời (DBS) với MAC kép, tốc độ dữ liệu tới 1774.5 Mbps (2 × 2 + 2 × 2 11ax DBS)
Băng tần hoạt động Wi-Fi
2.4000-2.4835 GHz
5.150-5.250 GHz
5.725-5.850 GHz

Tần số 5.8 và 5.2GHz bị cấm ở một số quốc gia. Ở một số quốc gia, tần số 5.2GHz chỉ được phép dùng trong nhà.
Công suất phát Wi-Fi (EIRP)
2.4 GHz: <26 dBm (FCC), <20 dBm (CE/SRRC/ MIC)
5.1 GHz: <23 dBm (FCC)
5.8 GHz <23 dBm (FCC/SRRC), <14 dBm (CE)
Giao thức Bluetooth
Bluetooth 5.2
Tần số hoạt động Bluetooth
2.400-2.4835 GHz
Công suất phát Bluetooth (EIRP)
<10 dBm
Độ phân giải màn hình
1920 × 1200
Kích thước màn hình
7.02 inch
Tần số quét màn hình
60 fps
Độ sáng
1400 nit
Điều khiển cảm ứng
Cảm ứng đa điểm 10 điểm
Pin tích hợp
Pin Li-ion 18650 mật độ năng lượng cao 2S2P (6500 mAh @ 7.2 V) 46.8 Wh
Pin ngoài
Tùy chọn, WB37 (4920 mAh @ 7.6 V) 37 Wh
Kiểu sạc
Hỗ trợ sạc nhanh PD, bộ sạc USB Type-C tối đa 20 V/3.25 A.
Dung lượng lưu trữ
ROM 128 G + mở rộng bộ nhớ bằng thẻ microSD
Thời gian sạc
2 giờ cho pin trong hoặc cả pin trong và pin ngoài.

Khi bộ điều khiển tắt nguồn và dùng bộ sạc DJI tiêu chuẩn.
Thời gian hoạt động với pin trong
3.8 giờ
Thời gian hoạt động với pin ngoài
3.2 giờ
Cổng đầu ra
HDMI 1.4
Đèn báo
Đèn trạng thái, đèn nguồn và đèn quyền điều khiển; đèn ba màu, độ sáng có thể điều chỉnh theo ánh sáng môi trường.
Loa
Hỗ trợ còi báo
Âm thanh
Mảng micro (Array MIC)
Nhiệt độ hoạt động
-20° đến 50° C (-4°F đến 122°F)
Nhiệt độ bảo quản
Trong vòng một tháng: -30° đến 45° C (-22°F đến 113°F)
Từ một đến ba tháng: -30° đến 35° C (-22°F đến 95°F)
Từ ba tháng đến một năm: -30° đến 30° C (-22°F đến 86°F)
Nhiệt độ sạc
5° đến 40° C (41°F đến 104°F)
Máy bay hỗ trợ
Hỗ trợ Matrice 4T/4E
GNSS
Ba hệ GPS, Galileo và BeiDou, hỗ trợ cập nhật điểm Home động.
Kích thước
268×163×94.5 mm (D×R×C)

Chiều rộng tính cả ăng-ten ngoài khi gập, độ dày tính cả tay cầm và cần điều khiển.
Trọng lượng
1.15 kg (không gồm pin ngoài)
Model
TKPL 2
Phiên bản hệ điều hành
Android 11
Cổng giao tiếp ngoài
HDMI 1.4, SD3.0, Type-C hỗ trợ OTG, hỗ trợ sạc PD, công suất tối đa 65W, USB-A hỗ trợ chuẩn USB 2.0.
Phụ kiện
Dây đeo/đai đỡ hông (tùy chọn)

Đèn rọi AL1

Trọng lượng
99 g (gồm giá đỡ)
Khoảng 91 g (không gồm giá đỡ)
Kích thước
95×164×30 mm (D×R×C, gồm giá đỡ)
79×164×28 mm (D×R×C, không gồm giá đỡ)
Công suất tối đa
32 W
Độ rọi
4.3±0.2 lux @ 100 m, 17±0.2 lux @ 50 m

Dữ liệu đo trong phòng thí nghiệm, đèn rọi được lắp riêng trên máy bay, ở nhiệt độ môi trường 25°C.
Góc chiếu sáng hiệu dụng
23° (độ rọi tương đối 10%)
Diện tích chiếu sáng hiệu dụng
1,300 m² @ 100 m (độ rọi tương đối 10%, chế độ thường)
2,200 m² @ 100 m (độ rọi trung tâm 10%, chế độ wide FOV)
Chế độ hoạt động
Hỗ trợ chế độ luôn bật và nhấp nháy.
Phạm vi thiết kế cơ cấu gimbal
Tilt: -140° đến 50°
Phạm vi điều khiển
Tilt: -90° đến 35°
Tốc độ điều khiển tối đa (tilt)
120°/s
Độ chính xác căn chỉnh gimbal
±0.1°
Nhiệt độ hoạt động
-20°C đến 50°C (-4°F đến 122°F)
Cách lắp đặt
Ốc vít vặn tay, tháo lắp nhanh

Loa AS1

Trọng lượng
92.5 g (gồm giá đỡ)
Khoảng 90 g (không gồm giá đỡ)
Kích thước
73×70×52 mm (D×R×C, gồm giá đỡ)
73×70×47 mm (D×R×C, không gồm giá đỡ)
Công suất tối đa
15 W
Âm lượng tối đa
Đạt 114 decibel ở khoảng cách 1 mét (114dB@1m).

Dữ liệu đo trong phòng thí nghiệm ở 25℃. Điều kiện thực tế có thể chênh lệch đôi chút do phiên bản phần mềm, nguồn âm thanh, môi trường cụ thể và các yếu tố khác. Hiệu quả cuối cùng tùy theo thực tế sử dụng.
Khoảng cách phát thanh hiệu quả
300 m

Dữ liệu đo trong phòng thí nghiệm ở 25℃. Điều kiện thực tế có thể chênh lệch đôi chút do phiên bản phần mềm, nguồn âm thanh, môi trường cụ thể và các yếu tố khác. Hiệu quả cuối cùng tùy theo thực tế sử dụng.
Chế độ phát thanh
Phát thanh trực tiếp (hỗ trợ khử tiếng vang*), phát bản ghi âm, nhập media (hỗ trợ vừa truyền vừa phát), chuyển văn bản thành giọng nói**

* Cần cập nhật firmware mới nhất.
** Hiện chỉ hỗ trợ tiếng Trung và tiếng Anh.
Nhiệt độ hoạt động
-20°C đến 50°C (-4°F đến 122°F)
Cách lắp đặt
Ốc vít vặn tay, tháo lắp nhanh

Nhận báo giá DJI Matrice 4T

AGTEK cam kết bảo mật thông tin cá nhân của quý khách · Hotline 0326 307 239.

Câu hỏi thường gặp

DJI Matrice 4 Series có bao nhiêu phiên bản? Các phiên bản khác nhau thế nào?

DJI Matrice 4 Series gồm hai phiên bản: DJI Matrice 4T và DJI Matrice 4E.

DJI Matrice 4T được trang bị camera góc rộng CMOS 1/1.3 inch 48MP, camera tele trung CMOS 1/1.3 inch 48MP, camera tele CMOS 1/1.5 inch 48MP, camera ảnh nhiệt, đèn trợ sáng NIR và mô-đun đo xa laser. Máy có khả năng cảm biến ảnh nhiệt và ghi hình ban đêm mạnh mẽ.

DJI Matrice 4E được trang bị camera góc rộng CMOS 4/3 inch 20MP, camera tele trung CMOS 1/1.3 inch 48MP, camera tele CMOS 1/1.5 inch 48MP và mô-đun đo xa laser, mang lại khả năng ghi hình mạnh mẽ.

DJI Matrice 4 Series có chống nước không?

Không. Tránh để thiết bị tiếp xúc với nước khi sử dụng vì có thể gây hư hỏng. Nếu trời mưa trong khi bay, hãy quay về và hạ cánh càng sớm càng tốt, đợi máy bay khô hoàn toàn cả trong lẫn ngoài rồi mới sử dụng lại.

Làm thế nào để kích hoạt DJI Matrice 4 Series?

Khi dùng DJI RC Plus 2 Enterprise Edition lần đầu, hãy kết nối internet qua Wi-Fi hoặc điểm phát sóng của điện thoại, sau đó làm theo hướng dẫn trên bộ điều khiển để kích hoạt thiết bị. Sau khi kích hoạt DJI RC Plus 2 Enterprise Edition, dùng ứng dụng DJI Pilot 2 để kết nối bộ điều khiển với máy bay DJI Matrice 4 Series và làm theo hướng dẫn trên giao diện DJI Pilot 2 để kích hoạt máy bay.

DJI Matrice 4 Series hỗ trợ những bộ điều khiển nào?

DJI Matrice 4 Series hỗ trợ hai loại bộ điều khiển: DJI RC Plus 2 Enterprise Edition và DJI RC Plus 2 Enterprise Enhanced Edition. Trong đó, DJI RC Plus 2 Enterprise Edition là bộ điều khiển tiêu chuẩn của DJI Matrice 4 Series, còn DJI RC Plus 2 Enterprise Enhanced Edition cần mua riêng.

Sạc pin DJI Matrice 4 Series như thế nào?

Pin DJI Matrice 4 Series chỉ có thể sạc bằng Hub sạc DJI Matrice 4 Series.

DJI Matrice 4 Series và DJI Mavic 3 Enterprise Series có những phụ kiện nào dùng chung được?

Không có phụ kiện nào dùng chung được.

Sản phẩm liên quan

Tư vấn & báo giá tận nơi

Liên hệ báo giá

Nhận báo giá