DJI Neo 2

Liên hệ

DJI Neo 2 là drone nhỏ gọn có thể tự bám theo bạn mà không cần tay điều khiển, quay video 4K/60fps với gimbal 2 trục và cảm biến chướng ngại vật đa hướng cho chuyến bay an toàn.

  • Trọng lượng: 151 g
  • Cảm biến tránh vật cản: Hệ thống thị giác một mắt đa hướng, kết hợp hệ thống cảm biến hồng ngoại hướng xuống và LiDAR hướng trước
  • Thời gian bay tối đa: 19 phút
  • Cảm biến hình ảnh: Cảm biến CMOS 1/2 inch
  • Video tối đa: 4K/100fps
  • Khoảng cách truyền video tối đa: 10 km
So sánh với sản phẩm khác

Thêm vào danh sách so sánh (tối đa 3 sản phẩm cùng loại).

Nhiều cách điều khiển, thêm niềm vui

Neo 2 có thể bám theo bạn dễ dàng ngay cả khi không có tay điều khiển, giúp ghi lại trọn vẹn mọi khoảnh khắc thú vị. Kết hợp với tay điều khiển DJI RC 2 hoặc DJI RC-N3 để bắt đầu bay dễ dàng. Đeo kính DJI và dùng bộ điều khiển chuyển động để trải nghiệm bay FPV nhập vai. Niềm vui không bao giờ dừng lại!

Bám theo nhanh và mượt hơn với ActiveTrack

DJI Neo 2 cải thiện khả năng bám theo, cho cảnh quay ổn định hơn khi chạy bộ hay đạp xe. Tiếng bíp cảnh báo mới giúp bạn nắm rõ trạng thái bay khi pin yếu hoặc gặp sự cố bám theo. Ngoài ra, có thể kết nối Apple Watch để xem hình ảnh trực tiếp và điều khiển bằng giọng nói, giúp mỗi chuyến bay thật nhẹ nhàng.

Bám theo nhanh hơn, nhiều hướng hơn

Với tốc độ bám theo tối đa 12 m/s và tám hướng tùy chọn, Neo 2 dễ dàng bám theo chủ thể khi chạy bộ hoặc đạp xe. Cảm biến chướng ngại vật đa hướng cho phép tự động chuyển sang bám theo phía sau ở những vị trí phức tạp, giữ chủ thể luôn trong khung hình để có cảnh quay mượt mà, sáng tạo.

Kết nối Apple Watch, bay thật dễ dàng

Biến Apple Watch thành tay điều khiển thông minh với ứng dụng DJI Fly. Nâng cổ tay để xem hình ảnh trực tiếp và trạng thái bay, hoặc dùng giọng nói để điều chỉnh góc và khoảng cách bám theo, thậm chí kích hoạt các chế độ chụp thông minh. Cảnh báo rung khi pin yếu hoặc gặp sự cố bám theo giúp bạn tập trung và yên tâm khi di chuyển.

Dễ dàng ghi lại khoảnh khắc với SelfieShot

Ghi lại khoảnh khắc một mình hay cùng nhóm mà không cần cầm máy với SelfieShot, dễ dàng chuyển giữa khung hình nửa người, toàn thân và cảnh xa mà không cần chân máy hay người hỗ trợ. Dù là tiệc sinh nhật, dã ngoại cuối tuần hay đi chơi cùng gia đình, Neo 2 tự động bố cục từng cảnh và điều khiển camera khi cần để lưu giữ những khoảnh khắc đáng nhớ chỉ với một lần chạm.

Hình ảnh 4K chất lượng cao

Neo 2 trang bị cảm biến CMOS 1/2 inch 12MP, khẩu độ f/2.2 và bộ xử lý hình ảnh hiệu năng cao cho cảnh quay rõ nét, ít nhiễu hơn. Quay video 4K/60fps, quay chậm 4K/100fps và video dọc 2.7K, tất cả đều được ổn định bởi gimbal 2 trục.

Chế độ thông minh, cảnh quay ấn tượng

Neo 2 hỗ trợ các chế độ chụp thông minh như Dolly Zoom, QuickShots và MasterShots, mang đến nhiều góc nhìn đa dạng và giúp tạo cảnh quay nổi bật thật đơn giản.

Bảo vệ toàn diện, dễ dùng cho người mới

Hệ thống thị giác một mắt đa hướng, kết hợp LiDAR hướng trước và hệ thống cảm biến hồng ngoại hướng xuống, phát hiện chướng ngại vật theo thời gian thực để bay an toàn, tự tin. Thiết kế bảo vệ cánh quạt tích hợp che chắn toàn diện, giúp người mới yên tâm khi điều khiển drone.

Thông số kỹ thuật

Máy bay

Trọng lượng cất cánh
151 g (không gắn Bộ thu phát kỹ thuật số DJI Neo 2)
160 g (có gắn Bộ thu phát kỹ thuật số DJI Neo 2)

Trọng lượng thực tế có thể thay đổi do khác biệt về vật liệu giữa các lô và các yếu tố bên ngoài.
Kích thước
147×171×41 mm (D×R×C, có bảo vệ cánh quạt, không gắn Bộ thu phát kỹ thuật số DJI Neo 2)
167×171×54 mm (D×R×C, có bảo vệ cánh quạt và Bộ thu phát kỹ thuật số DJI Neo 2)
Tốc độ bay lên tối đa
0.5 m/s (chế độ Cine)
3 m/s (chế độ Normal)
5 m/s (chế độ Sport)

Tốc độ tối đa đo trong môi trường thông thoáng, không gió, drone cất cánh từ độ cao 0 m và điều khiển bằng tay điều khiển. Dữ liệu chỉ mang tính tham khảo.
Tốc độ hạ xuống tối đa
0.5 m/s (chế độ Cine)
3 m/s (chế độ Normal)
3 m/s (chế độ Sport)

Tốc độ tối đa đo trong môi trường thông thoáng, không gió, drone cất cánh từ độ cao 0 m và điều khiển bằng tay điều khiển. Dữ liệu chỉ mang tính tham khảo.
Tốc độ bay ngang tối đa
8 m/s (chế độ Normal)
12 m/s (chế độ Sport)
12 m/s (khi bám theo chủ thể)

Đo trong đường hầm gió có kiểm soát, ở điều kiện tương đương không gió và độ cao mực nước biển, với máy bay bay thẳng đứng lên độ cao 1.5 m so với mặt đất. Trải nghiệm thực tế có thể khác tùy môi trường, cách sử dụng và phiên bản firmware.
Độ cao cất cánh tối đa
2000 m

Đo trong môi trường không gió khi cất cánh từ độ cao 2000 m và bay thẳng lên 120 m ở chế độ Sport, từ mức pin 100% đến 20%. Dữ liệu chỉ mang tính tham khảo. Luôn chú ý các nhắc nhở trên màn hình camera khi bay.
Thời gian bay tối đa
Khoảng 19 phút (khoảng 17 phút khi lắp bảo vệ cánh quạt)*
Mỗi pin cho phép drone thực hiện liên tiếp ít nhất 20 lần cất cánh và hạ cánh trên lòng bàn tay để quay**

* Đo trong đường hầm gió có kiểm soát, ở điều kiện tương đương không gió và độ cao mực nước biển, với máy bay (không gắn Bộ thu phát kỹ thuật số DJI Neo 2) bay về phía trước ở tốc độ không đổi 4 m/s, Hành động tránh chướng ngại vật đặt ở Phanh (Brake) và camera ở chế độ Chụp ảnh, cho đến khi hạ cánh bắt buộc do cạn pin. Trải nghiệm thực tế có thể khác tùy môi trường, cách sử dụng và phiên bản firmware.
** Đo sau khi kích hoạt DJI Neo 2, với pin sạc đầy và cài đặt mặc định, sử dụng các chế độ Circle, Rocket và Dronie; chỉ mang tính tham khảo.
Thời gian bay treo tối đa
Khoảng 18 phút (16.5 phút khi lắp bảo vệ cánh quạt)

Đo khi bay lơ lửng trong môi trường không gió ở độ cao 20 m so với mực nước biển, không gắn Bộ thu phát kỹ thuật số DJI Neo 2, thông số camera đặt ở 1080p/30fps, tắt chế độ quay video, từ mức pin 100% đến 0%. Kết quả có thể khác tùy môi trường, cách sử dụng thực tế và phiên bản firmware.
Quãng đường bay tối đa
7 km

Đo trong đường hầm gió có kiểm soát, ở điều kiện tương đương không gió và độ cao mực nước biển, với máy bay (không gắn Bộ thu phát kỹ thuật số DJI Neo 2) bay về phía trước ở tốc độ không đổi 9 m/s, Hành động tránh chướng ngại vật đặt ở Phanh (Brake) và camera ở chế độ Chụp ảnh, cho đến khi hạ cánh bắt buộc do cạn pin. Trải nghiệm thực tế có thể khác tùy môi trường, cách sử dụng và phiên bản firmware.
Khả năng kháng gió tối đa
10.7 m/s (cấp 5)
Nhiệt độ hoạt động
-10° đến 40° C (14° đến 104° F)
Hệ thống định vị vệ tinh toàn cầu (GNSS)
GPS + Galileo + BeiDou
Độ chính xác khi bay treo
Theo phương dọc:
±0.1 m (định vị bằng thị giác)
±0.5 m (định vị vệ tinh)

Theo phương ngang:
±0.3 m (định vị bằng thị giác)
±1.5 m (định vị vệ tinh)
Bộ nhớ trong
49 GB
Phân loại
C0 (châu Âu)

Camera

Cảm biến hình ảnh
Cảm biến CMOS 1/2 inch
Ống kính
FOV: 119.8°
Tiêu cự tương đương: 16.5 mm
Khẩu độ: f/2.2
Lấy nét: 0.7 m đến ∞
Dải ISO
Ảnh
100-3200 (Chụp đơn tự động)
100-12800 (Chụp liên tiếp tự động/Hẹn giờ tự động)
100-12800 (Thủ công)

Video
100-12800 (Tự động)
100-12800 (Thủ công)
Tốc độ màn trập
Video: 1/8000-1/30 s
Ảnh: 1/8000-1/10 s
Kích thước ảnh tối đa
Ảnh 12 MP
4000×3000 (4:3)
4000×2250 (16:9)
Chế độ chụp ảnh tĩnh
Chụp đơn/Hẹn giờ
Chụp đơn: 12 MP
Hẹn giờ: 12 MP, 2/3/5/7/10/15/20/30/60 s
Định dạng ảnh
JPEG
Độ phân giải video
Quay ngang:
4K (4:3*): 3840×2880@60/50/30fps
1080p (4:3*): 1440×1080@60/50/30fps
4K (16:9): 3840×2160@100**/60/50/30fps
1080p (16:9): 1920×1080@100**/60/50/30fps

Quay dọc:
2.7K (9:16): 1512×2688@60/50/30fps

* Chỉ hỗ trợ quay tỷ lệ 4:3 khi kết nối với DJI Goggles.
** Chỉ hỗ trợ quay 4K/100fps và 1080p/100fps khi dùng điều khiển chuyển động hoặc tay điều khiển.
Định dạng video
MP4
Bitrate video tối đa
80 Mbps
Hệ thống tệp hỗ trợ
exFAT
Chế độ màu
Thường
Chống rung điện tử (EIS)
Hỗ trợ RockSteady và tắt chống rung*.

* Công tắc chống rung (Bật/Tắt) chỉ khả dụng khi kết nối với kính. Khi tắt chống rung, cảnh quay hỗ trợ chống rung offline bằng Gyroflow.

Gimbal

Chống rung
Gimbal cơ học 2 trục (nghiêng, cuộn)
Phạm vi cơ học
Nghiêng: -125° đến 105°
Cuộn: -43° đến 43°
Phạm vi điều khiển
Nghiêng: -90° đến 70°
Tốc độ điều khiển tối đa (tilt)
100°/s
Biên độ rung góc
±0.01°
Hiệu chỉnh nghiêng ảnh
Hỗ trợ hiệu chỉnh cảnh quay ghi trên drone.

Chỉ không hỗ trợ hiệu chỉnh hình ảnh trực tiếp khi dùng với kính.

Hệ thống cảm biến

Loại cảm biến
Hệ thống thị giác một mắt đa hướng, kết hợp hệ thống cảm biến hồng ngoại hướng xuống và LiDAR hướng trước
Phía trước
Phạm vi đo: 0.5-10 m
Phạm vi phát hiện: 0.5-15 m
Tốc độ cảm biến hiệu quả: tốc độ bay ≤ 8 m/s
Phía sau
Phạm vi phát hiện: 0.5-15 m
Tốc độ cảm biến hiệu quả: tốc độ bay ≤ 8 m/s
Hai bên
Phạm vi phát hiện: 0.5-15 m
Tốc độ cảm biến hiệu quả: tốc độ bay ≤ 8 m/s
Phía trên
Phạm vi phát hiện: 0.5-15 m
Tốc độ cảm biến hiệu quả: tốc độ bay ≤ 3 m/s
Phía dưới
Phạm vi phát hiện: 0.5-15 m
Tốc độ cảm biến hiệu quả: tốc độ bay ≤ 3 m/s
Cảm biến hồng ngoại
LiDAR hướng trước:
Phạm vi đo: 0.3-8 m (hệ số phản xạ > 10%)
FOV: ngang 60°, dọc 60°

Cảm biến hồng ngoại hướng xuống:
Phạm vi đo: 0.3-8 m (hệ số phản xạ > 10%)
Môi trường hoạt động
Trước, sau, trái, phải và trên:
Bề mặt có họa tiết dễ nhận biết và đủ ánh sáng (lux > 5)

Dưới:
Bề mặt có họa tiết dễ nhận biết, đủ ánh sáng (lux > 5) và phản xạ khuếch tán với hệ số phản xạ trên 20% (vd tường, cây, người).

Truyền hình ảnh

Hệ thống truyền hình ảnh
Tiêu chuẩn: truyền video qua Wi-Fi
Tùy chọn: Bộ thu phát kỹ thuật số DJI Neo 2 (O4)
Chất lượng xem trực tiếp
Với tay điều khiển DJI RC-N3: tối đa 1080p/60fps
Với DJI Goggles N3 kèm DJI RC Motion 3/DJI FPV Remote Controller 3: tối đa 1080p/60fps
Với DJI Goggles 3 kèm DJI RC Motion 3/DJI FPV Remote Controller 3: tối đa 1080p/100fps
Tần số hoạt động
2.400 GHz đến 2.4835 GHz
5.170 GHz đến 5.250 GHz
5.725 GHz đến 5.850 GHz

Tần số hoạt động được phép khác nhau giữa các quốc gia và khu vực. Tham khảo luật và quy định địa phương để biết thêm thông tin.
Công suất phát (EIRP)
2.4 GHz:
< 26 dBm (FCC)
< 20 dBm (CE/SRRC/MIC)

5.1 GHz:
< 23 dBm (CE)

5.8 GHz:
< 26 dBm (FCC)
< 14 dBm (CE)
< 26 dBm (SRRC)
Băng thông truyền thông
Tối đa 60 MHz
Khoảng cách truyền tối đa (không vật cản, không nhiễu)
FCC: 10 km
CE: 6 km
SRRC: 6 km
MIC: 6 km

Đo trong môi trường ngoài trời thông thoáng, không nhiễu khi dùng tay điều khiển hoặc kính; là phạm vi liên lạc xa nhất cho chuyến bay một chiều, không quay về, theo từng tiêu chuẩn. Khoảng cách truyền video tối đa khi bay thực tế bị giới hạn bởi quãng đường bay tối đa của drone. Luôn chú ý nhắc nhở RTH trên màn hình hình ảnh trực tiếp khi bay.
Khoảng cách truyền tối đa (không vật cản, có nhiễu)
Nhiễu mạnh: khu đô thị, khoảng 1.5-3 km
Nhiễu trung bình: vùng ven đô, khoảng 3-6 km
Nhiễu thấp: ngoại ô/bờ biển, khoảng 6-10 km

Đo theo tiêu chuẩn FCC trong môi trường thông thoáng có nhiễu điển hình, khi dùng tay điều khiển hoặc kính. Chỉ mang tính tham khảo, không đảm bảo khoảng cách truyền thực tế.
Khoảng cách truyền tối đa (có vật cản, có nhiễu)
Nhiễu thấp, bị nhà cửa che chắn: khoảng 0-0.5 km
Nhiễu thấp, bị cây cối che chắn: khoảng 0.5-3 km

Đo theo tiêu chuẩn FCC trong môi trường bị che chắn có nhiễu thấp điển hình, khi dùng tay điều khiển hoặc kính. Chỉ mang tính tham khảo, không đảm bảo khoảng cách truyền thực tế.
Tốc độ tải xuống tối đa
Wi-Fi: 80 MB/s

Đo trong phòng thí nghiệm ít nhiễu, tại các quốc gia/khu vực hỗ trợ cả 2.4 GHz và 5.8 GHz. Tốc độ tải xuống có thể khác tùy điều kiện thực tế.
Độ trễ thấp nhất
Với tay điều khiển DJI RC-N3 hoặc DJI RC 2: khoảng 120 ms
Với DJI Goggles N3 (truyền video 1080p/60fps): độ trễ thấp nhất 54 ms
Với DJI Goggles 3 (truyền video 1080p/100fps): độ trễ thấp nhất 50 ms

Số liệu độ trễ là độ trễ tối thiểu khi làm mới màn hình kính, đo trong môi trường thông thoáng, không nhiễu. Hiệu năng thực tế có thể khác tùy điều kiện quay và thiết bị di động.
Bitrate video tối đa
60 Mbps
Ăng-ten
2 ăng-ten, 1T2R

Wi-Fi

Giao thức
802.11a/b/g/n/ac/ax
Tần số hoạt động
2.400 GHz đến 2.4835 GHz
5.170 GHz đến 5.250 GHz
5.725 GHz đến 5.850 GHz

Tần số hoạt động được phép khác nhau giữa các quốc gia và khu vực. Tham khảo luật và quy định địa phương để biết thêm thông tin.
Công suất phát (EIRP)
2.4 GHz:
< 20 dBm (FCC/CE/SRRC/MIC)

5.1 GHz:
<23 dBm (CE)

5.8 GHz:
< 26 dBm (FCC/SRRC)
< 14 dBm (CE)
Phạm vi hoạt động hiệu quả
500 m

Đo trong môi trường thông thoáng, không vật cản theo tiêu chuẩn FCC. Khoảng cách truyền video thực tế có thể khác tùy môi trường hoạt động, hiệu năng thiết bị di động và quy định địa phương. Tham khảo trải nghiệm thực tế.

Bluetooth

Giao thức
Bluetooth 5.2
Tần số hoạt động
2.400 GHz đến 2.4835 GHz

Tần số hoạt động được phép khác nhau giữa các quốc gia và khu vực. Tham khảo luật và quy định địa phương để biết thêm thông tin.
Công suất phát (EIRP)
< 10 dBm

Pin

Dung lượng
1606 mAh
Trọng lượng
46 g
Điện áp danh định
7.16 V
Điện áp sạc tối đa
8.6 V
Loại pin
Li-ion
Hệ hóa học
LiNiMnCoO2
Năng lượng
11.5 Wh
Nhiệt độ sạc
5° đến 40° C (41° đến 104° F)
Thời gian sạc
Khi dùng Hub sạc hai chiều (công suất sạc tối đa 65W): khoảng 68 phút để sạc đồng thời ba pin từ 0% đến 100%
Khi sạc trực tiếp qua thân máy bay (công suất sạc tối đa 15W): khoảng 70 phút để sạc từ 0% đến 100%

Thời gian sạc được đo trong môi trường thử nghiệm ở nhiệt độ 25° C (77° F). Thời gian sạc thực tế có thể lâu hơn do nhiệt độ môi trường cao hơn hoặc điện áp lưới khác nhau giữa các khu vực.

Bộ sạc

Bộ sạc khuyến nghị
Bộ sạc di động DJI 65W
Bộ sạc USB Power Delivery

Hub sạc pin

Đầu vào
5 V, tối đa 5 A
9 V, tối đa 5 A
12 V, tối đa 5 A
15 V, tối đa 4.33 A
20 V, tối đa 3.25 A

Dòng điện tối đa phụ thuộc vào khả năng của bộ sạc (adapter).
Đầu ra (sạc)
5 V, 2 A
Phương thức sạc
Sạc đồng thời 3 pin

Số pin có thể sạc đồng thời phụ thuộc vào công suất bộ sạc sử dụng. Bộ sạc trên 45 W cho phép sạc ba pin cùng lúc. Bộ sạc từ 30 W đến 45 W chỉ sạc được hai pin cùng lúc. Bộ sạc dưới 30 W sẽ sạc lần lượt từng pin, từ pin còn nhiều điện nhất đến pin còn ít điện nhất. Tham khảo các giao thức sạc mà bộ sạc hỗ trợ.
Khả năng tương thích
Pin thông minh DJI Neo 2

Lưu trữ

Thẻ microSD khuyến nghị
Không hỗ trợ mở rộng bộ nhớ bằng thẻ SD ngoài

Bộ điều khiển DJI RC-N3

Thời gian hoạt động tối đa
Khi không sạc thiết bị di động: 3.5 giờ
Khi sạc thiết bị di động: 1.5 giờ
Nhiệt độ hoạt động
-10° đến 40° C (14° đến 104° F)
Nhiệt độ sạc
5° đến 40° C (41° đến 104° F)
Thời gian sạc
2 giờ
Phương thức sạc
5 V, 2 A
Dung lượng pin
2600 mAh
Trọng lượng
Khoảng 320 g
Kích thước
104.2×150×45.2 mm (D×R×C)
Tần số hoạt động
2.400 GHz đến 2.4835 GHz
5.170 GHz đến 5.250 GHz
5.725 GHz đến 5.850 GHz

Tần số hoạt động được phép khác nhau giữa các quốc gia và khu vực. Tham khảo luật và quy định địa phương để biết thêm thông tin.
Công suất phát (EIRP)
2.4 GHz:
< 33 dBm (FCC)
< 20 dBm (CE/SRRC/MIC)

5.1 GHz:
< 23 dBm (CE)

5.8 GHz:
< 33 dBm (FCC)
< 14 dBm (CE)
< 30 dBm (SRRC)

Sản phẩm liên quan

Tư vấn & báo giá tận nơi

Liên hệ

Gọi tư vấn