DJI Mini 5 Pro

Liên hệ

DJI Mini 5 Pro trang bị cảm biến CMOS 1 inch, quay video HDR 4K/60fps với dải tần nhạy sáng lên đến 14 stop, cùng chế độ Med-Tele 48mm và tối ưu chân dung cho hình ảnh chuẩn điện ảnh.

  • Trọng lượng: 249,9 g
  • Cảm biến tránh vật cản: Hệ thống thị giác hai mắt đa hướng, bổ sung LiDAR hướng trước và cảm biến hồng ngoại ở đáy máy bay
  • Thời gian bay tối đa: 52 phút
  • Cảm biến hình ảnh: CMOS 1 inch, 50MP điểm ảnh hiệu dụng
  • Video tối đa: 4K/120fps
  • Khoảng cách truyền video tối đa: 20 km
So sánh với sản phẩm khác

Thêm vào danh sách so sánh (tối đa 3 sản phẩm cùng loại).

Hình ảnh ở chất lượng tốt nhất

Mini 5 Pro tích hợp cảm biến CMOS 1 inch, hỗ trợ quay video HDR 4K/60fps với dải tần nhạy sáng lên đến 14 stop cho hình ảnh chuẩn điện ảnh. Cảm biến lớn cùng công nghệ xử lý hình ảnh mới và thuật toán thông minh giữ lại cả những chi tiết nhỏ trong điều kiện thiếu sáng như hoàng hôn hay cảnh đêm, cho ra những khung hình đẹp ngoạn mục một cách dễ dàng. Với chế độ Med-Tele 48mm, chủ thể nổi bật hơn trong khung hình, còn thuật toán tối ưu chân dung ghi lại từng biểu cảm rõ nét đáng kinh ngạc.

Chế độ Med-Tele

Với zoom 2x, chế độ Med-Tele 48mm mới cho độ phân giải hình ảnh cao hơn so với zoom kỹ thuật số trên dòng DJI Mini Pro trước đây. Chủ thể hiện lên với nhiều chi tiết kết cấu hơn, tăng chiều sâu cho các cảnh quay trên không.

Tối ưu chân dung

Nhờ công nghệ tối ưu chân dung của DJI, DJI Mini 5 Pro cải thiện độ sáng, độ tương phản và tông da trong ảnh chân dung. Dù là ảnh nhóm hay khoảnh khắc tự nhiên, chân dung đều rạng rỡ tự nhiên với biểu cảm sống động hơn. Chế độ Med-Tele 48mm còn làm nổi bật chủ thể với màu sắc chân thực.

Thông số kỹ thuật

Máy bay

Trọng lượng cất cánh
249.9 g

Trọng lượng sản phẩm có thể thay đổi do khác biệt về vật liệu giữa các lô và các yếu tố khác. Trọng lượng thực tế khoảng 249.9 g ± 4 g, tùy theo sản phẩm thực tế. Trước khi bay với Pin thông minh hoặc Pin thông minh Plus, hãy kiểm tra và tuân thủ luật và quy định địa phương để xác định có cần đăng ký hoặc thi sát hạch hay không.
Pin thông minh Plus không được bán tại châu Âu.
Kích thước
Khi gập (không gồm cánh quạt): 157×95×68 mm (D×R×C)
Khi mở (gồm cánh quạt): 304×380×91 mm (D×R×C)
Tốc độ bay lên tối đa
10 m/s (chế độ S)
6 m/s (chế độ N)
3 m/s (chế độ C)
Tốc độ hạ xuống tối đa
8 m/s (chế độ S, dùng Pin thông minh Plus DJI Mini 5 Pro)
6 m/s (chế độ S, dùng Pin thông minh DJI Mini 5 Pro)
6 m/s (chế độ N)
3 m/s (chế độ C)
Tốc độ bay ngang tối đa
19 m/s (chế độ S, dùng Pin thông minh Plus DJI Mini 5 Pro)
18 m/s (chế độ S, dùng Pin thông minh DJI Mini 5 Pro)
15 m/s (khi bám theo chủ thể)

Đo trong đường hầm gió có kiểm soát, ở điều kiện tương đương không gió và độ cao mực nước biển, với máy bay bay thẳng đứng lên độ cao 1.5 m so với mặt đất. Trải nghiệm thực tế có thể khác tùy môi trường, cách sử dụng và phiên bản firmware.
Độ cao cất cánh tối đa
6000 m (dùng Pin thông minh DJI Mini 5 Pro)
4500 m (dùng Pin thông minh Plus DJI Mini 5 Pro)
2000 m (dùng Bảo vệ cánh quạt 360° tháo nhanh DJI Mini 5 Pro (tích hợp cánh quạt))
Thời gian bay tối đa
36 phút (dùng Pin thông minh DJI Mini 5 Pro)

Đo trong đường hầm gió có kiểm soát, ở điều kiện tương đương không gió và độ cao mực nước biển, với máy bay bay về phía trước ở tốc độ không đổi 21.6 km/h, Hành động tránh chướng ngại vật đặt ở Phanh (Brake) và camera ở chế độ Chụp ảnh, cho đến khi hạ cánh bắt buộc do cạn pin. Trải nghiệm thực tế có thể khác tùy môi trường, cách sử dụng và phiên bản firmware.

52 phút (dùng Pin thông minh Plus DJI Mini 5 Pro)

Đo trong đường hầm gió có kiểm soát, ở điều kiện tương đương không gió và độ cao mực nước biển, với máy bay bay về phía trước ở tốc độ không đổi 25.2 km/h, Hành động tránh chướng ngại vật đặt ở Phanh (Brake) và camera ở chế độ Chụp ảnh, cho đến khi hạ cánh bắt buộc do cạn pin. Trải nghiệm thực tế có thể khác tùy môi trường, cách sử dụng và phiên bản firmware.
Thời gian bay thông thường
21 phút (dùng Pin thông minh DJI Mini 5 Pro)
33 phút (dùng Pin thông minh Plus DJI Mini 5 Pro)

Đo ở mực nước biển trong môi trường có gió nhẹ, máy bay cất cánh với pin sạc đầy, Hành động tránh chướng ngại vật đặt ở Phanh (Brake) và camera quay ở 4K/60fps. Sau khi cất cánh, máy bay bay lên độ cao 120 m và bay về phía trước 1 km ở tốc độ 15 m/s trước khi bắt đầu quay (khoảng 15 phút quay với Pin thông minh và khoảng 20 phút với Pin thông minh Plus). Trong khi quay, máy bay điều chỉnh chuyển động gimbal và vị trí bay ở tốc độ tối đa 10 m/s trên tổng quãng đường khoảng 2 km, thời gian còn lại bay lơ lửng. Máy bay lơ lửng cho đến khi xuất hiện nhắc nhở RTH, sau đó tự động quay về điểm xuất phát (RTH) và hạ cánh an toàn. Dữ liệu chỉ mang tính tham khảo. Luôn chú ý các nhắc nhở trong ứng dụng khi bay.
Quãng đường bay tối đa
21 km (dùng Pin thông minh DJI Mini 5 Pro)
32 km (dùng Pin thông minh Plus DJI Mini 5 Pro)

Đo trong đường hầm gió có kiểm soát, ở điều kiện tương đương không gió và độ cao mực nước biển, với máy bay bay về phía trước ở tốc độ không đổi 39.6 km/h, Hành động tránh chướng ngại vật đặt ở Phanh (Brake) và camera ở chế độ Chụp ảnh, cho đến khi hạ cánh bắt buộc do cạn pin. Trải nghiệm thực tế có thể khác tùy môi trường, cách sử dụng và phiên bản firmware.
Khả năng kháng gió tối đa
12 m/s
Góc pitch tối đa
38°
Nhiệt độ hoạt động
-10° đến 40° C (14° đến 104° F)
Hệ thống định vị vệ tinh toàn cầu (GNSS)
GPS + Galileo + BeiDou
Độ chính xác khi bay treo
Theo phương dọc:
±0.1 m (định vị bằng thị giác)
±0.5 m (định vị vệ tinh)

Theo phương ngang:
±0.3 m (định vị bằng thị giác)
±0.5 m (định vị vệ tinh)
Bộ nhớ trong
42 GB
Phân loại
C0 (châu Âu)

Camera

Cảm biến hình ảnh
CMOS 1 inch, 50MP điểm ảnh hiệu dụng
Ống kính
FOV: 84°
Tiêu cự tương đương: 24 mm
Khẩu độ: f/1.8
Lấy nét: 0.5 m đến ∞
Dải ISO
Video
Quay thường:
100-12800 (màu thường)
100-3200 (D-Log M)
100-3200 (HLG)
Quay chậm:
100-6400 (màu thường)
100-3200 (D-Log M)
100-3200 (HLG)

Ảnh
100-6400 (12 MP)
100-3200 (50 MP)
Tốc độ màn trập
Ảnh 12MP: 1/8000-2 s (2.5-8 s với phơi sáng dài mô phỏng)
Ảnh 50MP: 1/8000-2 s
Kích thước ảnh tối đa
8192×6144
Chế độ chụp ảnh tĩnh
Chụp đơn: 12 MP và 50 MP
Chụp liên tiếp: 12 MP, 3/5/7 ảnh; 50 MP, 3/5 ảnh
Chụp bù trừ phơi sáng tự động (AEB): 12 MP, 3/5/7 ảnh; 50 MP, 3/5 ảnh với bước 0.7 EV
Hẹn giờ: 12 MP, 2/3/5/7/10/15/20/30/60 s; 50 MP, 5/7/10/15/20/30/60 s
Định dạng ảnh
JPEG/DNG (RAW)
Độ phân giải video
H.264/H.265
4K: 3840×2160@24/25/30/48/50/60/120*fps
FHD: 1920×1080@24/25/30/48/50/60/120*/240*fps

* Tốc độ khung hình khi ghi. Video tương ứng được phát dưới dạng video quay chậm. Video quay chậm và video 4K chỉ hỗ trợ mã hóa H.265.
Định dạng video
MP4 (MPEG-4 AVC/H.264, HEVC/H.265)
Bitrate video tối đa
H.264/H.265: 130 Mbps

* Khi quay video 4K/120fps ở chế độ D-Log M với DJI Mini 5 Pro, bitrate mã hóa video có thể đạt tới 130Mbps, tương ứng với tốc độ khung hình luồng video 120fps. Tuy nhiên, do tệp video quay chậm được đóng gói ở 30fps, thời lượng video hiển thị trên trình phát gấp bốn lần thời gian ghi, và bitrate của tệp đóng gói khi phân tích chỉ bằng khoảng một phần tư bitrate mã hóa gốc.
Hệ thống tệp hỗ trợ
exFAT
Chế độ màu và lấy mẫu
Thường (FHD):
8-bit 4:2:0 (H.264)

Thường (FHD/4K):
10-bit 4:2:0 (H.265)

HLG/D-Log M:
10-bit 4:2:0 (H.265)
Zoom kỹ thuật số
Ảnh 12MP: 1-3x
4K: 1-3x
FHD: 1-4x

Gimbal

Chống rung
Gimbal cơ học 3 trục (nghiêng, cuộn, xoay ngang)
Phạm vi cơ học
Nghiêng: -135° đến 80°
Cuộn: -230° đến 95°
Xoay ngang: -25° đến 25°
Phạm vi điều khiển
Nghiêng: -90° đến 55°
Cuộn: -180° đến 45°
Tốc độ điều khiển tối đa (tilt)
100°/s
Biên độ rung góc
±0.005°

Hệ thống cảm biến

Loại cảm biến
Hệ thống thị giác hai mắt đa hướng, bổ sung LiDAR hướng trước và cảm biến hồng ngoại ở đáy máy bay
Phía trước
Phạm vi đo: 0.5-18 m
Phạm vi phát hiện: 0.5-200 m
Tốc độ cảm biến hiệu quả: tốc độ bay ≤ 15 m/s
FOV: ngang 90°, dọc 72°
Phía sau
Phạm vi đo: 0.5-18 m
Tốc độ cảm biến hiệu quả: tốc độ bay ≤ 14 m/s
FOV: ngang 90°, dọc 72°
Hai bên
Phạm vi đo: 0.5-12 m
Tốc độ cảm biến hiệu quả: tốc độ bay ≤ 14 m/s
FOV: ngang 90°, dọc 72°
Phía trên
Phạm vi đo: 0.5-18 m
Tốc độ cảm biến hiệu quả: tốc độ bay ≤ 6 m/s
FOV: trước-sau 72°, trái-phải 90°
Phía dưới
Phạm vi đo: 0.3-14 m
Tốc độ cảm biến hiệu quả: tốc độ bay ≤ 6 m/s
FOV: trước-sau 106°, trái-phải 90°
Môi trường hoạt động
Trước, sau, trái, phải và trên:
Bề mặt có họa tiết dễ nhận biết và đủ ánh sáng (lux > 1)

Dưới:
Bề mặt có họa tiết dễ nhận biết, hệ số phản xạ khuếch tán > 20% (vd tường, cây, người) và đủ ánh sáng (lux > 1)
Cảm biến hồng ngoại 3D
LiDAR hướng trước
Phạm vi đo (ban đêm): 0.5-25 m (hệ số phản xạ > 10%)
FOV: trên-dưới 60°, trái-phải 60°

Cảm biến hồng ngoại hướng xuống
Phạm vi đo: 0.3-8 m (hệ số phản xạ > 10%)
FOV: trước-sau 60°, trái-phải 60°

Truyền hình ảnh

Hệ thống truyền hình ảnh
O4+
Chất lượng xem trực tiếp
Tay điều khiển:
1080p/30fps, 1080p/60fps
Tần số hoạt động
2.400-2.4835 GHz
5.170-5.250 GHz
5.725-5.850 GHz

Tần số hoạt động được phép khác nhau giữa các quốc gia và khu vực. Tham khảo luật và quy định địa phương để biết thêm thông tin.
Công suất phát (EIRP)
2.4 GHz:
< 33 dBm (FCC)
< 20 dBm (CE/SRRC/MIC)

5.1 GHz:
< 23 dBm (CE)

5.8 GHz:
< 33 dBm (FCC)
< 30 dBm (SRRC)
< 14 dBm (CE)
Khoảng cách truyền tối đa (không vật cản, không nhiễu)
FCC: 20 km
CE: 10 km
SRRC: 10 km
MIC: 10 km

Đo trong môi trường ngoài trời thông thoáng, không nhiễu. Số liệu trên là phạm vi liên lạc xa nhất cho chuyến bay một chiều, không quay về, theo từng tiêu chuẩn. Luôn chú ý nhắc nhở RTH trong ứng dụng khi bay.
Khoảng cách truyền tối đa (không vật cản, có nhiễu)
Nhiễu mạnh: khu đô thị, khoảng 1.5-4 km
Nhiễu trung bình: vùng ven đô, khoảng 4-10 km
Nhiễu thấp: ngoại ô/bờ biển, khoảng 10-20 km

Đo theo tiêu chuẩn FCC trong môi trường thông thoáng có nhiễu điển hình. Chỉ mang tính tham khảo, không đảm bảo khoảng cách truyền thực tế.
Khoảng cách truyền tối đa (có vật cản, có nhiễu)
Nhiễu thấp, bị nhà cửa che chắn: khoảng 0-0.7 km
Nhiễu thấp, bị cây cối che chắn: khoảng 0.7-4.5 km

Đo theo tiêu chuẩn FCC trong môi trường bị che chắn có nhiễu thấp điển hình. Chỉ mang tính tham khảo, không đảm bảo khoảng cách truyền thực tế.
Tốc độ tải xuống tối đa
O4+:
10 MB/s (với tay điều khiển DJI RC-N3)
10 MB/s (với DJI RC 2)
Wi-Fi 6: lên đến 100 MB/s*

* Đo trong phòng thí nghiệm ít nhiễu, tại các quốc gia/khu vực hỗ trợ cả 2.4 GHz và 5.8 GHz. Tốc độ tải xuống có thể khác tùy điều kiện thực tế.
Độ trễ thấp nhất
Máy bay + tay điều khiển: khoảng 120 ms

Tùy thuộc môi trường thực tế và thiết bị di động.
Ăng-ten
4 ăng-ten, 2T4R

Wi-Fi

Giao thức
802.11 a/b/g/n/ac/ax
Tần số hoạt động
2.400-2.4835 GHz
5.725-5.850 GHz
Công suất phát (EIRP)
2.4 GHz:
< 20 dBm (FCC/CE/SRRC/MIC)

5.8 GHz:
< 26 dBm (FCC/SRRC)
< 14 dBm (CE)

Bluetooth

Giao thức
Bluetooth 5.4
Tần số hoạt động
2.400-2.4835 GHz
Công suất phát (EIRP)
< 10 dBm

Pin

Dung lượng
Pin thông minh DJI Mini 5 Pro: 2788 mAh
Pin thông minh Plus DJI Mini 5 Pro: 4680 mAh
Trọng lượng
Pin thông minh DJI Mini 5 Pro: khoảng 71.2 g
Pin thông minh Plus DJI Mini 5 Pro: khoảng 117 g
Điện áp danh định
Pin thông minh DJI Mini 5 Pro: 7 V
Pin thông minh Plus DJI Mini 5 Pro: 7.16 V
Điện áp sạc tối đa
Pin thông minh DJI Mini 5 Pro: 8.6 V
Pin thông minh Plus DJI Mini 5 Pro: 8.6 V
Loại pin
Li-ion
Hệ hóa học
LiNiMnCoO2
Năng lượng
Pin thông minh DJI Mini 5 Pro: 19.52 Wh
Pin thông minh Plus DJI Mini 5 Pro: 33.51 Wh
Nhiệt độ sạc
5° đến 40° C (41° đến 104° F)
Thời gian sạc
Pin thông minh DJI Mini 5 Pro:
Sạc đầy 1 pin trong khoảng 69 phút khi sạc qua máy bay bằng Bộ sạc di động DJI 65W.
Sạc đầy 1 pin trong khoảng 46 phút khi dùng Hub sạc hai chiều và Bộ sạc di động DJI 65W.
Sạc đầy 3 pin trong khoảng 115 phút khi dùng Hub sạc hai chiều và Bộ sạc di động DJI 65W.

Pin thông minh Plus DJI Mini 5 Pro:
Sạc đầy 1 pin trong khoảng 94 phút khi sạc qua máy bay bằng Bộ sạc di động DJI 65W.
Sạc đầy 1 pin trong khoảng 56 phút khi dùng Hub sạc hai chiều và Bộ sạc di động DJI 65W.
Sạc đầy 3 pin trong khoảng 193 phút khi dùng Hub sạc hai chiều và Bộ sạc di động DJI 65W.

Thời gian sạc được đo trong môi trường thử nghiệm ở nhiệt độ 25°C. Thời gian sạc thực tế có thể lâu hơn do nhiệt độ môi trường cao hơn hoặc điện áp lưới khác nhau giữa các khu vực.

Hub sạc pin

Đầu vào
USB-C: 5-15 V, tối đa 4.3 A
Đầu ra
Cổng pin: 5-15 V, tối đa 2 A
Kiểu sạc
Pin thông minh DJI Mini 5 Pro: sạc song song hai pin
Pin thông minh Plus DJI Mini 5 Pro: sạc lần lượt ba pin
Khả năng tương thích
Pin thông minh DJI Mini 5 Pro
Pin thông minh Plus DJI Mini 5 Pro

Lưu trữ

Thẻ microSD khuyến nghị
Lexar Silver plus 64GB A2 V30 microSDXC
Lexar Silver plus 128GB A2 V30 microSDXC
Lexar Silver plus 256GB A2 V30 microSDXC
Lexar Silver plus 512GB A2 V30 microSDXC
Lexar Silver plus 1TB A2 V30 microSDXC
Kingston CANVAS GO! Plus 64GB A2 V30 microSDXC
Kingston CANVAS GO! Plus 128GB A2 V30 microSDXC
Kingston CANVAS GO! Plus 256GB A2 V30 microSDXC
Kingston CANVAS GO! Plus 512GB A2 V30 microSDXC

Bộ điều khiển DJI RC-N3

Thời gian hoạt động tối đa
Khi không sạc thiết bị di động: 3.5 giờ
Khi sạc thiết bị di động: 1.5 giờ
Kích thước thiết bị di động hỗ trợ tối đa
180×86×10 mm (D×R×C)
Nhiệt độ hoạt động
-10° đến 40° C (14° đến 104° F)
Nhiệt độ sạc
5° đến 40° C (41° đến 104° F)
Thời gian sạc
2 giờ
Kiểu sạc
Khuyến nghị dùng bộ sạc 5V/2A.
Dung lượng pin
9.36 Wh (3.6 V, 2600 mAh)
Trọng lượng
Khoảng 320 g
Kích thước
104.2×150×45.2 mm (D×R×C)
Loại cổng thiết bị di động hỗ trợ
Lightning, USB-C, Micro-USB

Dùng thiết bị di động cổng Micro-USB cần có Cáp RC dòng DJI RC-N (đầu Micro USB tiêu chuẩn), bán riêng.
Tần số hoạt động truyền hình ảnh
2.400-2.4835 GHz
5.170-5.250 GHz
5.725-5.850 GHz

Tần số hoạt động được phép khác nhau giữa các quốc gia và khu vực. Tham khảo luật và quy định địa phương để biết thêm thông tin.
Công suất phát truyền hình ảnh (EIRP)
2.4 GHz:
< 33 dBm (FCC)
< 20 dBm (CE/SRRC/MIC)

5.1 GHz:
< 23 dBm (CE)

5.8 GHz:
< 33 dBm (FCC)
< 14 dBm (CE)
< 30 dBm (SRRC)

Sản phẩm liên quan

Tư vấn & báo giá tận nơi

Liên hệ

Gọi tư vấn