Osmo Action 6

Liên hệ

Osmo Action 6 là camera hành trình khẩu độ thay đổi đầu tiên của DJI, với cảm biến vuông 1/1.1 inch mới, quay tới 4K/120fps và chế độ SuperNight cho cảnh đêm rõ nét.

  • Trọng lượng: 149 g
  • Cảm biến hình ảnh: CMOS 1/1.1 inch
  • Thời lượng sử dụng mỗi lần sạc: 240 phút
So sánh với sản phẩm khác

Thêm vào danh sách so sánh (tối đa 3 sản phẩm cùng loại).

Chế độ Starburst: làm ánh đèn lấp lánh

Trong cảnh đêm nhiều ánh sáng, chế độ Starburst biến ánh đèn thành phố thành những chùm sao lấp lánh cuốn hút, giúp ảnh đêm của bạn thật sự nổi bật.

Cảm biến vuông 1/1.1 inch hoàn toàn mới

Trang bị cảm biến 1/1.1 inch mới, Osmo Action 6 hỗ trợ quay tới 4K/120fps ở tỷ lệ 4:3, giữ chi tiết rõ nét cả trong điều kiện thiếu sáng lẫn cảnh có độ tương phản cao.

Chế độ Custom: bố cục theo cách của bạn

Nhờ cảm biến vuông do DJI tự thiết kế, Osmo Action 6 ra mắt chế độ 4K Custom cho phép quay trước, cắt khung sau. Tự do cắt sang nhiều tỷ lệ khung hình, giúp sáng tạo linh hoạt hơn.

Chế độ SuperNight: rõ nét về đêm

Với cảm biến lớn hơn, khẩu độ lớn hơn và công nghệ giảm nhiễu mới, Osmo Action 6 có chế độ SuperNight để quay video trong trẻo, chi tiết tới 4K/60fps trong điều kiện thiếu sáng khó khăn.

10-bit D-Log M

10-bit D-Log M giữ lại chi tiết vùng sáng và vùng tối, cho hậu kỳ linh hoạt hơn. Osmo Action 6 còn có xem trước D-Log M trên màn hình để theo dõi màu sắc và phơi sáng theo thời gian thực.

Quay chậm: đóng băng khoảnh khắc

Osmo Action 6 hỗ trợ quay chậm gốc tới 4K/120fps và có thể tạo thông minh Super Slow Motion tới 32× ở 1080p cho hình ảnh mượt mà, chi tiết hơn.

Hệ sinh thái kết nối DJI OsmoAudio™

Hệ sinh thái DJI OsmoAudio™ hỗ trợ kết nối trực tiếp với hai bộ phát micro DJI, thu âm chất lượng cao mà không cần bộ thu. Bật tính năng Built-in Mic Audio Backup (sao lưu âm thanh bằng micro tích hợp) để hòa thêm âm thanh môi trường phong phú, mang lại trải nghiệm sống động như thật.

Thông số kỹ thuật

Thông số chung

Kích thước
72.8×47.2×33.1 mm (D×R×C)
Trọng lượng
149 g
Chống nước
20 m khi không có vỏ chống nước, 60 m khi có vỏ chống nước

Trước khi sử dụng, đóng nắp khoang pin và nắp cổng USB-C, đồng thời vặn chặt nắp kính bảo vệ ống kính. Nên lắp vỏ chống nước khi quay dưới nước trong thời gian dài hoặc trong môi trường có áp lực nước va đập cao. Osmo Action 6 và vỏ chống nước đạt chuẩn chống nước IP68. Không sử dụng camera trong suối nước nóng hoặc môi trường dưới nước khắc nghiệt, và không để camera tiếp xúc với chất lỏng ăn mòn hoặc không rõ nguồn gốc.
Số lượng micro
3
Màn hình cảm ứng
Màn hình trước: 1.46 inch 331 ppi 342×342
Độ sáng tối đa 800 cd/㎡ (điển hình)

Màn hình sau: 2.5 inch 326 ppi 400×712
Độ sáng tối đa 800 cd/㎡ (điển hình), độ sáng đỉnh 1000 cd/㎡
Thẻ SD hỗ trợ
microSD (tối đa 1 TB)
Thẻ microSD khuyến nghị
Model khuyến nghị:
Lexar Professional SILVER PLUS 64GB U3 A2 V30 microSDXC
Lexar Professional SILVER PLUS 128GB U3 A2 V30 microSDXC
Lexar Professional SILVER PLUS 256GB U3 A2 V30 microSDXC
Lexar Professional SILVER PLUS 512GB U3 A2 V30 microSDXC
Lexar Professional SILVER PLUS 1TB U3 A2 V30 microSDXC
Kingston CANVAS Go! Plus 64GB U3 A2 V30 microSDXC
Kingston CANVAS Go! Plus 128GB U3 A2 V30 microSDXC
Kingston CANVAS Go! Plus 256GB U3 A2 V30 microSDXC
Kingston CANVAS Go! Plus 512GB U3 A2 V30 microSDXC
Kingston CANVAS Go! Plus 1TB U3 A2 V30 microSDXC

Camera

Cảm biến
CMOS 1/1.1 inch
Ống kính
FOV: 155°
Khẩu độ: f/2.0-f/4.0
Phạm vi lấy nét (ở khẩu độ f/4.0): 0.2 m đến ∞
Dải ISO
Ảnh: 100-25600
Video: 100-51200*

* ISO 51200 chỉ khả dụng ở chế độ SuperNight. Với tất cả các chế độ video khác, ISO tối đa là 25600.
Tốc độ màn trập điện tử
Ảnh: 1/8000-30 s
Video: 1/8000 s đến giới hạn theo tốc độ khung hình
Độ phân giải ảnh tối đa
7168×5376
Zoom
Zoom kỹ thuật số
Ảnh: tối đa 2×
Video: tối đa 2×
Không hỗ trợ ở chế độ ảnh 38MP/34MP, SuperNight, Subject Tracking, Slow Motion hoặc Timelapse.
Chế độ chụp ảnh tĩnh
Chụp đơn: khoảng 38 MP
Đếm ngược: Tắt/0.5/1/2/3/5/10 s
Chụp liên tiếp: tối đa 30 ảnh/3 s
Video
8K (16:9): 7680×4320@24/25/30fps*
4K Custom: 3840×3840@24/25/30/48/50/60fps
4K (4:3): 3840×2880@100/120fps
4K (4:3): 3840×2880@24/25/30/48/50/60fps
4K (16:9): 3840×2160@100/120fps
4K (16:9): 3840×2160@24/25/30/48/50/60fps
4K (9:16): 2160×3840@100/120fps
4K (9:16): 2160×3840@24/25/30/48/50/60fps
2.7K (4:3): 2688×2016@100/120fps
2.7K (4:3): 2688×2016@24/25/30/48/50/60fps
2.7K (16:9): 2688×1512@100/120fps
2.7K (16:9): 2688×1512@24/25/30/48/50/60fps
2.7K (9:16): 1512×2688@100/120fps
2.7K (9:16): 1512×2688@24/25/30/48/50/60fps
1080p (16:9): 1920×1080@100/120/200/240fps
1080p (16:9): 1920×1080@24/25/30/48/50/60fps
1080p (9:16): 1080×1920@100/120/200/240fps
1080p (9:16): 1080×1920@24/25/30/48/50/60fps

* Quay 8K chỉ hỗ trợ tỷ lệ 16:9. EIS giới hạn ở RockSteady/RockSteady+, tùy chọn FOV giới hạn ở Standard, Natural Wide và Wide. Không hỗ trợ Film Tone và Quality Priority. ISO tối đa: 12800 (màu thường) hoặc 6400 (D-Log M). Hiện chỉ hỗ trợ tải xuống và chỉnh sửa cảnh quay 8K trong ứng dụng DJI Mimo trên dòng iPhone 15 Pro và các model mới hơn; hỗ trợ cho thiết bị khác tùy theo các bản cập nhật ứng dụng sau này.
SuperNight
4K (16:9): 3840×2160@24/25/30/48/50/60fps
2.7K (16:9): 2688×1512@24/25/30/48/50/60fps
1080p (16:9): 1920×1080@24/25/30/48/50/60fps
Theo dõi chủ thể
2.7K (16:9): 2688×1512@24/25/30/48/50/60fps
2.7K (9:16): 1512×2688@24/25/30/48/50/60fps
1080p (16:9): 1920×1080@24/25/30/48/50/60fps
1080p (9:16): 1080×1920@24/25/30/48/50/60fps
Quay chậm
4K: 4x (120fps)
2.7K: 4x (120fps)
1080p: 8x (240fps), 4x (120fps)
Hyperlapse
4K/2.7K/1080p@25/30fps: Tự động/×2/×5/×10/×15/×30
Timelapse
4K/2.7K/1080p@25/30fps
Khoảng thời gian chụp: 0.5/1/2/3/4/5/6/8/10/15/20/25/30/40 s, 1/2/5/30/60 phút
Thời lượng: 5/10/20/30 phút, 1/2/3/5 giờ, ∞
Chống rung
EIS:
RockSteady 3.0
RockSteady 3.0+
HorizonBalancing
HorizonSteady

Không hỗ trợ EIS ở chế độ Slow Motion và Timelapse. HorizonSteady và HorizonBalancing hỗ trợ video 1080p (16:9), 2.7K (16:9), 4K (16:9) và 4K Custom ở tốc độ khung hình từ 60fps trở xuống.
Ghi trước (Pre-Rec)
Thời lượng ghi trước: 5/10/15/30 s, 1/2/5 phút
Bitrate video tối đa
120 Mbps
Hệ thống tệp hỗ trợ
exFAT
Định dạng ảnh
JPEG/RAW
Định dạng video
MP4 (HEVC)
Dung lượng lưu trữ tích hợp
Camera có bộ nhớ trong 64 GB, trong đó 50 GB khả dụng. Có thể mở rộng dung lượng bằng cách lắp thẻ microSD.
Ghi âm
48 kHz 16-bit; AAC

Pin

Loại
Li-ion 1S
Dung lượng
1950 mAh
Năng lượng
7.5 Wh
Điện áp
3.87 V
Nhiệt độ hoạt động
-20° đến 45° C (-4° đến 113° F)
Nhiệt độ sạc
5° đến 40° C (41° đến 104° F)
Thời gian hoạt động
240 phút

Đo ở nhiệt độ phòng 25° C (77° F), khi quay video 1080p/24fps (16:9), bật RockSteady, tắt Wi-Fi, tắt Điều khiển bằng giọng nói và Điều khiển bằng cử chỉ, tắt màn hình. Dữ liệu được thu thập trong môi trường có kiểm soát và chỉ mang tính tham khảo.

Kết nối

Tần số hoạt động Wi-Fi
2.400-2.4835 GHz
5.150-5.250 GHz
5.725-5.850 GHz
Giao thức Wi-Fi
Wi-Fi 6.0
802.11 a/b/g/n/ac/ax
Công suất phát Wi-Fi (EIRP)
2.4 GHz: < 23 dBm (FCC), < 20 dBm (CE/SRRC/MIC)
5.1 GHz: < 23 dBm (FCC/CE/SRRC/MIC)
5.8 GHz: < 23 dBm (FCC/SRRC), < 14 dBm (CE)
Tần số hoạt động Bluetooth
2.400-2.4835 GHz
Công suất phát Bluetooth (EIRP)
< 13 dBm
Giao thức Bluetooth
BLE 5.1

Sản phẩm liên quan

Tư vấn & báo giá tận nơi

Liên hệ

Gọi tư vấn