DJI Mini 3
Từ 8.990.000₫
DJI Mini 3 là drone camera thân thiện với người mới, quay video 4K HDR và quay dọc thực thụ, lý tưởng để làm vlog mạng xã hội.
- Trọng lượng: 248 g
- Cảm biến tránh vật cản: Hệ thống thị giác phía dưới
- Thời gian bay tối đa: 51 phút
- Cảm biến hình ảnh: CMOS 1/1.3 inch · Điểm ảnh hiệu dụng: 48MP
- Video tối đa: 4K/30fps
- Hệ thống truyền video: DJI O2
So sánh với sản phẩm khác
Thêm vào danh sách so sánh (tối đa 3 sản phẩm cùng loại).
Đừng bỏ lỡ phụ kiện
Tìm hiểu kỹ hơn
Kích thước mini, hình ảnh mạnh mẽ
DJI Mini 3 có thời lượng pin dài, video 4K HDR và các tính năng thông minh giúp ghi lại cảnh quay trên không tuyệt đẹp thật dễ dàng.
Thước phim ấn tượng mọi thời điểm
Với cảm biến 1/1.3 inch và dual native ISO, Mini 3 quay video 4K HDR với màu sắc trung thực cả ngày lẫn đêm.
Kết quả tuyệt vời, thật dễ dàng
Thiết kế gimbal cải tiến cho phép nghiêng camera góc lớn và quay dọc thực thụ. Thêm nhiều góc quay sinh động với QuickShots.
Gọn nhẹ cho mọi chuyến phiêu lưu
DJI Mini 3 gập gọn và nặng dưới 249 g. Dễ dàng mang theo khi đi du lịch và có thể bay ở hầu hết khu vực mà không cần đăng ký.
Bay xa với truyền hình 10 km
Hệ thống truyền hình ảnh DJI O2 chống nhiễu mạnh, truyền xa tới 10 km để bạn bay xa an tâm.
Thời gian bay lên tới 51 phút
Thời gian bay của DJI Mini 3 có thể kéo dài tới 51 phút, là drone camera DJI bay lâu nhất tính đến thời điểm ra mắt.
Trong hộp có gì
-
DJI Mini 3 × 1
-
Tay điều khiển DJI RC-N1 × 1
-
Cáp tay điều khiển DJI RC-N1 (đầu USB-C) × 1
-
Cáp tay điều khiển DJI RC-N1 (đầu Lightning) × 1
-
Cáp tay điều khiển DJI RC-N1 (đầu Micro-USB tiêu chuẩn) × 1
-
Pin thông minh × 1
-
Cánh quạt dự phòng (cặp) × 1
-
Ốc vít dự phòng × 6
-
Tua vít × 1
-
Nắp bảo vệ gimbal × 1
-
Cáp sạc PD Type-C sang Type-C × 1
Khoảnh khắc từ DJI Mini 3
Thông số kỹ thuật
Máy bay
- Trọng lượng cất cánh
- 248 g
Trọng lượng tiêu chuẩn của máy bay (gồm pin thông minh, cánh quạt và thẻ microSD). Trọng lượng thực tế có thể khác do chênh lệch vật liệu giữa các lô sản xuất và yếu tố bên ngoài. Ở hầu hết các quốc gia và khu vực, không cần đào tạo hay thi sát hạch để bay sản phẩm này. Luôn kiểm tra luật pháp và quy định địa phương trước khi sử dụng. Khi dùng pin thông minh Plus*, máy bay sẽ nặng hơn 249 g (khoảng 290 g). Luôn kiểm tra và tuân thủ nghiêm ngặt luật pháp và quy định địa phương trước khi bay. - Kích thước
- Khi gập (không gồm cánh quạt): 148×90×62 mm (D×R×C)
Khi mở (gồm cánh quạt): 251×362×72 mm (D×R×C) - Tốc độ bay lên tối đa
- 5 m/s
- Tốc độ hạ xuống tối đa
- 3.5 m/s
- Tốc độ bay ngang tối đa
- 16 m/s
Đo trong môi trường hầm gió có kiểm soát với điều kiện tương đương không gió và ở mực nước biển, máy bay bay thẳng lên độ cao 1.5 m so với mặt đất ở chế độ Sport. Trải nghiệm thực tế có thể khác tùy môi trường, cách sử dụng và phiên bản firmware. - Độ cao cất cánh tối đa
- Với pin thông minh: 4000 m
Với pin thông minh Plus*: 3000 m
Trọng lượng máy bay tăng có thể ảnh hưởng đến lực đẩy. Khi máy bay dùng pin thông minh Plus, không lắp thêm tải như lồng bảo vệ cánh quạt hoặc phụ kiện bên thứ ba để tránh giảm lực đẩy.
* Bán riêng và chỉ có tại một số quốc gia và khu vực. - Thời gian bay tối đa
- 38 phút (với pin thông minh)
51 phút (với pin thông minh Plus*)
Đo trong môi trường hầm gió có kiểm soát với điều kiện tương đương không gió và ở mực nước biển, máy bay bay tiến với tốc độ không đổi 21.6 km/h, camera ở chế độ chụp ảnh, cho đến khi buộc phải hạ cánh do cạn pin. Trải nghiệm thực tế có thể khác tùy môi trường, cách sử dụng và phiên bản firmware.
* Bán riêng và chỉ có tại một số quốc gia và khu vực. - Thời gian bay treo tối đa
- 33 phút (với pin thông minh)
44 phút (với pin thông minh Plus*)
Đo trong môi trường thử nghiệm có kiểm soát. Điều kiện thử nghiệm cụ thể: bay treo trong phòng thí nghiệm không gió, ở chế độ chụp ảnh (không chụp ảnh trong khi bay), từ mức pin 100% đến 0%. Kết quả có thể khác tùy môi trường, cách sử dụng thực tế và phiên bản firmware.
* Bán riêng và chỉ có tại một số quốc gia và khu vực. - Quãng đường bay tối đa
- 18 km (với pin thông minh)
25 km (với pin thông minh Plus*)
Đo trong môi trường hầm gió có kiểm soát với điều kiện tương đương không gió và ở mực nước biển, máy bay bay tiến với tốc độ không đổi 43.2 km/h, camera ở chế độ chụp ảnh, cho đến khi buộc phải hạ cánh do cạn pin. Trải nghiệm thực tế có thể khác tùy môi trường, cách sử dụng và phiên bản firmware.
* Bán riêng và chỉ có tại một số quốc gia và khu vực. - Khả năng kháng gió tối đa
- 10.7 m/s (cấp 5)
- Góc pitch tối đa
- 40°
- Nhiệt độ hoạt động
- -10° đến 40° C (14° đến 104° F)
- Hệ thống định vị vệ tinh toàn cầu (GNSS)
- GPS + GLONASS + Galileo
- Độ chính xác khi bay treo
- Chiều dọc:
±0.1 m (với định vị thị giác)
±0.5 m (với định vị GNSS)
Chiều ngang:
±0.3 m (với định vị thị giác)
±1.5 m (với định vị GNSS) - Bộ nhớ trong
- Không có
- Phân loại
- C0 (châu Âu)
Camera
- Cảm biến hình ảnh
- CMOS 1/1.3 inch
Điểm ảnh hiệu dụng: 48MP - Ống kính
- FOV: 82.1°
Tiêu cự tương đương: 24 mm
Khẩu độ: f/1.7
Lấy nét: 1 m đến ∞ - Dải ISO
- Video:
100-3200
Ảnh:
100-3200 - Tốc độ màn trập
- Màn trập điện tử: 2-1/8000 s
- Kích thước ảnh tối đa
- 8064×6048
- Chế độ chụp ảnh tĩnh
- Chụp đơn: 12 MP
48 MP: 48 MP
Hẹn giờ: 12 MP
JPEG: 2/3/5/7/10/15/20/30/60 s
JPEG + RAW: 5/7/10/15/20/30/60 s
Chụp bù trừ phơi sáng tự động (AEB): 12 MP, 3 khung hình với bước 2/3 EV
Toàn cảnh (Panorama): Sphere, 180°, Wide Angle
HDR: Chế độ chụp đơn hỗ trợ xuất ảnh HDR. - Định dạng ảnh
- JPEG/DNG (RAW)
- Độ phân giải video
- 4K: 3840×2160@24/25/30 fps
2.7K: 2688×1512@24/25/30/48/50/60 fps
FHD: 1920×1080@24/25/30/48/50/60 fps
HDR: Quay ở tốc độ khung hình 24/25/30fps hỗ trợ xuất hình ảnh HDR. - Định dạng video
- MP4 (H.264)
- Bitrate video tối đa
- 100 Mbps
- Hệ thống tệp hỗ trợ
- FAT32 (≤ 32 GB)
exFAT (> 32 GB) - Chế độ màu
- Thường
- Zoom kỹ thuật số
- 4K: 2×
2.7K: 3×
FHD: 4× - Chế độ QuickShots
- Dronie, Helix, Rocket, Circle và Boomerang
Gimbal
- Chống rung
- Gimbal cơ học 3 trục (nghiêng, lăn, xoay ngang)
- Phạm vi cơ học
- Nghiêng: -135° đến 80°
Lăn: -135° đến 45°
Xoay ngang: -30° đến 30° - Phạm vi điều khiển
- Nghiêng: -90° đến 60°
Lăn: -90° hoặc 0° - Tốc độ điều khiển tối đa (tilt)
- 100°/s
- Biên độ rung góc
- ±0.01°
Hệ thống cảm biến
- Loại cảm biến
- Hệ thống thị giác phía dưới
- Phía dưới
- Phạm vi bay treo chính xác:
0.5-10 m - Môi trường hoạt động
- Phía dưới:
Bề mặt phản xạ khuếch tán có hoa văn rõ ràng và độ phản xạ > 20% (vd: tường, cây, người)
Đủ ánh sáng (lux > 15, điều kiện chiếu sáng trong nhà thông thường)
Truyền hình ảnh
- Hệ thống truyền hình ảnh
- DJI O2
- Chất lượng xem trực tiếp
- Tay điều khiển:
720p/30fps - Tần số hoạt động
- 2.400-2.4835 GHz
5.725-5.850 GHz - Công suất phát (EIRP)
- 2.400-2.4835 GHz:
< 26 dBm (FCC)
< 20 dBm (CE/SRRC/MIC)
5.725-5.850 GHz:
< 26 dBm (FCC/SRRC)
< 14 dBm (CE) - Khoảng cách truyền tối đa (không nhiễu)
- FCC: 10 km
CE: 6 km
SRRC: 6 km
MIC: 6 km
Đo trong môi trường ngoài trời thông thoáng, không bị nhiễu. Dữ liệu trên là phạm vi liên lạc xa nhất khi bay một chiều, không quay về theo từng tiêu chuẩn. Luôn chú ý lời nhắc RTH trong ứng dụng DJI Fly khi bay. - Khoảng cách truyền tối đa (có nhiễu)
- Nhiễu mạnh: khu đô thị, khoảng 1.5-3 km
Nhiễu trung bình: vùng ngoại ô, khoảng 3-6 km
Nhiễu thấp: ngoại ô/ven biển, khoảng 6-10 km
Dữ liệu thử nghiệm theo chuẩn FCC trong môi trường không vật cản với mức nhiễu điển hình. Chỉ mang tính tham khảo, không đảm bảo khoảng cách truyền thực tế. - Tốc độ tải xuống tối đa
- DJI O2:
5.5 MB/s (với tay điều khiển DJI RC-N1)
5.5 MB/s (với DJI RC)
Wi-Fi 5: 25 MB/s*
* Đo trong phòng thí nghiệm ít nhiễu tại quốc gia/khu vực hỗ trợ cả 2.4 GHz và 5.8 GHz, với cảnh quay lưu trên thẻ SD. Tốc độ tải xuống có thể thay đổi tùy điều kiện thực tế. - Độ trễ thấp nhất
- Khoảng 200 ms
Tùy thuộc vào môi trường thực tế và thiết bị di động. - Ăng-ten
- 2 ăng-ten, 1T2R
Pin
- Dung lượng
- Pin thông minh: 2453 mAh
Pin thông minh Plus*: 3850 mAh
* Bán riêng và chỉ có tại một số quốc gia và khu vực. - Trọng lượng
- Pin thông minh: khoảng 80.5 g
Pin thông minh Plus*: khoảng 121 g
* Bán riêng và chỉ có tại một số quốc gia và khu vực. - Điện áp danh định
- 7.38 V
- Điện áp sạc tối đa
- 8.5 V
- Loại
- Li-ion
- Năng lượng
- Pin thông minh: 18.1 Wh
Pin thông minh Plus*: 28.4 Wh
* Bán riêng và chỉ có tại một số quốc gia và khu vực. - Nhiệt độ sạc
- 5° đến 40° C (41° đến 104° F)
- Thời gian sạc
- Pin thông minh:
64 phút (với sạc USB-C DJI 30W, pin lắp trên máy bay)
56 phút (với sạc USB-C DJI 30W, pin cắm vào hub sạc hai chiều)
Pin thông minh Plus*:
101 phút (với sạc USB-C DJI 30W, pin lắp trên máy bay)
78 phút (với sạc USB-C DJI 30W, pin cắm vào hub sạc hai chiều)
* Bán riêng và chỉ có tại một số quốc gia và khu vực.
Bộ sạc
- Bộ sạc khuyến nghị
- Sạc USB-C DJI 30W hoặc bộ sạc USB Power Delivery khác (30 W)*
* Khi sạc pin lắp trên máy bay hoặc cắm vào hub sạc hai chiều, công suất sạc tối đa được hỗ trợ là 30 W.
Hub sạc
- Đầu vào
- 5 V, 3 A
9 V, 3 A
12 V, 3 A - Đầu ra
- USB-A: Điện áp tối đa: 5 V; Dòng tối đa: 2 A
- Kiểu sạc
- Sạc lần lượt ba pin
- Pin tương thích
- Pin thông minh DJI Mini 3 Pro, pin thông minh Plus DJI Mini 3 Pro*
* Bán riêng và chỉ có tại một số quốc gia và khu vực.
Lưu trữ
- Thẻ microSD khuyến nghị
- SanDisk Extreme 32GB V30 A1 microSDXC
SanDisk Extreme 64GB V30 A1 microSDXC
SanDisk Extreme 128GB V30 A2 microSDXC
SanDisk Extreme 256GB V30 A2 microSDXC
SanDisk Extreme Pro 32GB V30 A1 microSDXC
Kingston Canvas Go!Plus 64GB V30 A2 microSDXC
Kingston Canvas Go!Plus 128GB V30 A2 microSDXC
Kingston Canvas Go!Plus 256GB V30 A2 microSDXC
Kingston Canvas React Plus 64GB V30 A1 microSDXC
Kingston Canvas React Plus 128GB V30 A1 microSDXC
Samsung PRO Plus 256GB V30 A2 microSDXC
Bộ điều khiển
- Thời gian hoạt động tối đa
- Tay điều khiển DJI RC-N1
Khi không sạc thiết bị di động: 6 giờ
Khi sạc thiết bị di động: 4 giờ - Kích thước thiết bị di động hỗ trợ tối đa
- Tay điều khiển DJI RC-N1
180×86×10 mm (D×R×C) - Nhiệt độ hoạt động
- Tay điều khiển DJI RC-N1
-10° đến 40° C (14° đến 104° F) - Công suất phát (EIRP)
- Tay điều khiển DJI RC-N1
2.400-2.4835 GHz:
< 26 dBm (FCC)
< 20 dBm (CE/SRRC/MIC)
5.725-5.850 GHz:
< 26 dBm (FCC)
< 23 dBm (SRRC)
< 14 dBm (CE)
Khác
- Đảm bảo cập nhật phần mềm đến
- 2026/12/31
Phụ kiện cho DJI Mini 3
Pin thông minh DJI Mini 3 Series
1.730.000₫
Kẹp giữ cánh quạt DJI Mini 3 Series
350.000₫
Cánh quạt DJI Mini 3/Lito Series
240.000₫
Cần điều khiển DJI RC/RC 2
240.000₫
Câu hỏi thường gặp
So với DJI Mini 2, DJI Mini 3 được nâng cấp những gì?
So với DJI Mini 2, DJI Mini 3 được cải tiến toàn diện về hệ thống hình ảnh, thời lượng pin và nhiều mặt khác: thân máy nhỏ gọn dưới 249 g, cảm biến 1/1.3 inch hỗ trợ dual native ISO và công nghệ HDR cấp chip, quay được video 4K HDR. Thiết kế gimbal mới cho phép quay dọc thực thụ và nghiêng camera góc lớn.
So với DJI Mini 2, thiết kế của DJI Mini 3 có gì nâng cấp?
Thiết kế của DJI Mini 3 có các ưu điểm sau:
1. Bay lâu hơn với cùng kích thước nhỏ gọn: thiết kế cho phép lắp cánh quạt lớn hơn, nâng hiệu suất đẩy của cánh quạt và máy bay, cho thời gian bay dài hơn.
2. Quay dọc thực thụ và mở rộng góc xoay: thiết kế mới cho phép chụp ảnh dọc mà không cần cắt ảnh bằng phần mềm. Góc xoay gimbal rộng hơn mang lại nhiều góc quay và tự do sáng tạo hơn.
Là drone phổ thông, camera của DJI Mini 3 có tốt không?
DJI Mini 3 kết hợp khả năng chụp ảnh mạnh mẽ với các tính năng thông minh, giúp cả người mới cũng dễ dàng tạo ra thước phim điện ảnh. Máy trang bị cảm biến 1/1.3 inch, điểm ảnh lớn 2.4μm (4-trong-1), khẩu độ f/1.7, dual native ISO, công nghệ HDR cấp chip và quay được video 4K HDR. Máy cũng hỗ trợ QuickShots (Dronie/Circle/Helix/Rocket/Boomerang) và quay dọc thực thụ.
DJI Mini 3 chịu được sức gió bao nhiêu?
DJI Mini 3 chịu được sức gió tối đa 10.7 m/s (cấp 5). Máy có thể bay treo ổn định và giữ hình ảnh ổn định khi gió tới 10.7 m/s (cấp 5). Máy đo tốc độ gió theo thời gian thực và nhắc người dùng quay về khi gió mạnh.
* Khả năng chịu gió phụ thuộc vào hệ thống đẩy. Khi gió mạnh, máy có thể rung nhẹ do trọng lượng nhẹ. Hệ thống đẩy công suất cao giúp máy bay treo ổn định hoặc quay về an toàn. DJI Mini 3 tự động điều chỉnh gimbal để cảnh quay luôn ổn định, không bị ảnh hưởng bởi gió.
DJI Mini 3 tương thích với những bộ điều khiển nào?
DJI Mini 3 hiện hỗ trợ hai bộ điều khiển: DJI RC-N1 và DJI RC. DJI RC-N1 dùng kèm điện thoại. DJI RC mới có màn hình HD 5.5 inch tích hợp, hiển thị rõ nét ngay cả dưới nắng trực tiếp. Ứng dụng DJI Fly được cài sẵn nên có thể kết nối trực tiếp với drone ngay khi bật nguồn mà không cần điện thoại, cho phép bạn bắt đầu quay ngay.
Các phiên bản DJI Mini 3 khác nhau thế nào? Nên chọn bản nào?
Khác biệt chính giữa các phiên bản là bộ điều khiển và thời lượng pin.
Bộ điều khiển: DJI Mini 3 hỗ trợ DJI RC-N1 (điều khiển thường) và DJI RC (điều khiển có màn hình).
Nếu đã có một trong hai bộ điều khiển trên, bạn có thể mua DJI Mini 3 (chỉ máy bay).
Nếu cần DJI RC-N1, bạn có thể chọn DJI Mini 3 hoặc DJI Mini 3 Fly More Combo.
Nếu cần DJI RC, bạn có thể chọn DJI Mini 3 (DJI RC) hoặc DJI Mini 3 Fly More Combo (DJI RC).
Pin: bản Fly More Combo có thêm hai pin thông minh.
Những phụ kiện DJI Mini 3 Pro nào dùng được với DJI Mini 3?
DJI Mini 3 tương thích với bộ điều khiển DJI RC-N1 và các phụ kiện liên quan, DJI RC, sạc DJI 30W USB-C, sạc DJI 18W USB, pin thông minh DJI Mini 3 Pro, pin thông minh DJI Mini 3 Pro Plus, hub sạc hai chiều DJI Mini 3 Pro, giá giữ cánh quạt DJI Mini 3 Pro, bộ kính lọc ND DJI Mini 3 Pro và túi đeo vai DJI Mini 3 Pro.
Mua drone này rồi có cần đăng ký hay xin chứng chỉ không?
Ở hầu hết quốc gia và khu vực, drone dưới 250 g có thể bay mà không cần đăng ký hay chứng chỉ. Vui lòng tham khảo chính sách và quy định tại địa phương để biết chi tiết.
DJI Mini 3 hỗ trợ những thẻ microSD nào?
Các mẫu khuyên dùng:
SanDisk Extreme 32GB V30 A1 microSDXC
SanDisk Extreme 64GB V30 A1 microSDXC
SanDisk Extreme 128GB V30 A2 microSDXC
SanDisk Extreme 256GB V30 A2 microSDXC
SanDisk Extreme Pro 32GB V30 A1 microSDXC
Kingston Canvas Go!Plus 64GB V30 A2 microSDXC
Kingston Canvas Go!Plus 256GB V30 A2 microSDXC
Kingston Canvas React Plus 64GB V30 A1 microSDXC
Kingston Canvas React Plus 128GB V30 A1 microSDXC
Samsung PRO Plus 256GB V30 A2 microSDXC











