- Trọng lượng
- 42.5 kg (không gồm pin)
65 kg (gồm hai pin DB2000)
- Trọng lượng cất cánh tối đa
- 95 kg (khi chở hàng, ở mực nước biển)
- Chiều dài trục chéo tối đa
- 2200 mm
- Kích thước
- 1590 x 1900 x 947 mm
(DxRxC) (mở cánh tay, gập cánh quạt)
2800x3085x947 mm
(DxRxC) (mở cánh tay và cánh quạt)
1115x760x1027 mm
(DxRxC) (gập cánh tay và cánh quạt)
- Kiểu gập
- Gập vào thân
- Số lượng pin lắp được
- 2
- Thời gian bay treo (không tải, dung lượng pin tối đa)
- 29 phút (chế độ hai pin)
15 phút (chế độ một pin)
*Dữ liệu được thu thập trong điều kiện có kiểm soát: độ cao 0 và môi trường không gió. Chỉ mang tính tham khảo.
- Thời gian bay treo (tải tối đa, dung lượng pin tối đa)
- 18 phút (tải 30 kg, chế độ hai pin)
8 phút (tải 40 kg, chế độ một pin)
*Dữ liệu được thu thập trong điều kiện có kiểm soát: độ cao 0 và môi trường không gió. Chỉ mang tính tham khảo.
- Quãng đường bay tối đa (không tải, dung lượng pin tối đa)
- 28 km (chế độ hai pin)
12 km (chế độ một pin)
*Dữ liệu được thu thập trong điều kiện có kiểm soát: độ cao 0, môi trường không gió, bay với tốc độ không đổi 15m/s. Chỉ mang tính tham khảo.
- Quãng đường bay tối đa (tải tối đa, dung lượng pin tối đa)
- 16 km (tải 30 kg, chế độ hai pin)
8 km (tải 40 kg, chế độ một pin)
*Dữ liệu được thu thập trong điều kiện có kiểm soát: độ cao 0, môi trường không gió, bay với tốc độ không đổi 15 m/s. Chỉ mang tính tham khảo.
- Thời gian bay tối đa (tải tối đa, dung lượng pin tối đa)
- 18 phút (tải 30 kg, chế độ hai pin)
9 phút (tải 40 kg, chế độ một pin)
*Dữ liệu được thu thập trong điều kiện có kiểm soát: độ cao 0, môi trường không gió, bay với tốc độ không đổi 15 m/s. Chỉ mang tính tham khảo.
- Nhiệt độ hoạt động
- -20° đến 45° C
- Chuẩn chống bụi và nước
- IP55
- Độ chính xác khi bay treo (tín hiệu GNSS mạnh)
- Bật định vị RTK:
±10 cm ngang, ±10 cm dọc
Tắt định vị RTK:
±60 cm ngang và ±30 cm dọc (bật radar: ±10 cm)
- Tần số hoạt động RTK/GNSS
- RTK: GPS L1/L2, Galileo F1/F2, BeiDou B1I/B2I/B3I, Galileo E1/E5b, QZSS L1/L2
GNSS: GPS L1, BeiDou B1I, Galileo F1, Galileo E1, QZSS L1
- Góc pitch tối đa
- 30°
- Tốc độ bay lên tối đa
- 5 m/s
*Dữ liệu được thu thập trong điều kiện có kiểm soát: độ cao 0, môi trường không gió, mang tải 30 kg. Chỉ mang tính tham khảo.
- Tốc độ hạ xuống tối đa
- 3 m/s (thẳng đứng)
5 m/s (nghiêng)
*Dữ liệu được thu thập trong điều kiện có kiểm soát: độ cao 0, môi trường không gió, mang tải 30 kg. Chỉ mang tính tham khảo.
- Tốc độ bay ngang tối đa
- 20 m/s
*Dữ liệu được thu thập trong điều kiện có kiểm soát: độ cao 0, môi trường không gió, mang tải 30 kg. Chỉ mang tính tham khảo.
- Độ cao bay tối đa
- 6000 m (không tải)
- Khả năng kháng gió tối đa
- 12 m/s
*Dữ liệu được thu thập trong điều kiện có kiểm soát: độ cao 0, môi trường không gió, mang tải 30 kg. Chỉ mang tính tham khảo.