Drone thương mại đồng hành mỗi ngày

Liên hệ báo giá Xem thông số

Dòng Mavic 3 Enterprise định nghĩa lại tiêu chuẩn ngành cho drone thương mại cỡ nhỏ. Với màn trập cơ, camera zoom 56× và mô-đun RTK cho độ chính xác cấp centimet, Mavic 3E đưa hiệu quả lập bản đồ và thực thi nhiệm vụ lên tầm cao mới. Ngoài ra còn có phiên bản camera nhiệt cho chữa cháy, tìm kiếm cứu nạn, kiểm tra và hoạt động ban đêm.

Nhỏ gọn, dễ mang theo
Camera góc rộng CMOS 4/3[1]
Zoom lai 56×
Camera nhiệt 640 × 512 px[2]
  • Thời gian bay tối đa 45 phút[3]
  • Truyền hình ảnh DJI O3 Enterprise
  • Định vị cấp centimet với RTK[4]
  • Loa công suất lớn[4]

Nhỏ gọn, dễ mang theo

Thiết kế gọn gàng, dòng Mavic 3 Enterprise có thể cầm bằng một tay và triển khai ngay khi cần. Phù hợp cho cả phi công mới lẫn phi công dày dạn kinh nghiệm, máy được chế tạo để bền bỉ trong những nhiệm vụ dài.

Ba phiên bản, vô vàn ứng dụng

Ba phiên bản, vô vàn ứng dụng
Góc rộng
CMOS 4/3, 20 MP, màn trập cơ
Tele
Tiêu cự tương đương: 162mm, 12 MP, zoom lai 56×
Góc rộng
Tiêu cự tương đương: 24mm, 48 MP
Tele
Tiêu cự tương đương: 162mm, 12 MP, zoom lai 56×
Góc rộng
Tiêu cự tương đương: 24mm, 48 MP
Tele
Tiêu cự tương đương: 162mm, 12 MP, zoom lai 56×
  • DFOV: 61°, tiêu cự tương đương: 40mm, độ phân giải 640 × 512
  • DFOV: 41.2°, tiêu cự tương đương: 60mm, độ phân giải 640 × 512

Camera hiệu năng cao cấp

Khảo sát thần tốc

Camera góc rộng CMOS 4/3, 20MP của Mavic 3E có màn trập cơ giúp chống nhòe chuyển động và hỗ trợ chụp ngắt quãng nhanh 0.7 giây. Hoàn thành nhiệm vụ lập bản đồ với hiệu suất vượt trội mà không cần điểm khống chế mặt đất (GCP).

Chụp thiếu sáng tốt hơn

Camera góc rộng của Mavic 3E có điểm ảnh lớn 3.3μm, kết hợp chế độ thiếu sáng thông minh, cho hiệu năng tốt hơn rõ rệt trong điều kiện ánh sáng yếu.

Zoom xa, tìm nhanh

Mavic 3E, Mavic 3T và Mavic 3T Advanced đều được trang bị camera tele 12MP, hỗ trợ zoom lai tối đa 56× để quan sát rõ những chi tiết quan trọng từ xa.

Thấy điều mắt thường không thấy

Cả Mavic 3T và Mavic 3T Advanced đều được trang bị camera nhiệt độ phân giải 640 × 512, hỗ trợ đo nhiệt độ điểm và vùng, cảnh báo nhiệt độ cao, bảng màu và đường đẳng nhiệt, giúp bạn tìm mục tiêu và ra quyết định nhanh chóng.[2]

Zoom đồng thời trên màn hình chia đôi

Camera nhiệt và camera zoom của Mavic 3T và Mavic 3T Advanced hỗ trợ zoom liên tục 28× hiển thị song song, giúp so sánh dễ dàng.[2]

Hiệu quả vận hành vượt trội

Pin tối ưu cho thời gian bay dài

Thời gian bay 45 phút giúp bạn bao quát diện tích lớn hơn trong mỗi nhiệm vụ, khảo sát tới 2 km² chỉ trong một lần bay.[3][5]

Thời gian bay tối đa

45 phút[3]

Diện tích khảo sát trong một lần bay

2 km²[5]

Sạc nhanh pin bằng hub sạc 100W, hoặc sạc trực tiếp cho drone với công suất sạc nhanh 88W.

Hub sạc

100W

Máy bay

88W

DJI Mavic 3 Enterprise Series

Truyền hình ảnh thế hệ mới

Bốn ăng-ten tích hợp hỗ trợ truyền hình ảnh O3 Enterprise, với hai ăng-ten phát và bốn ăng-ten thu tín hiệu. Cả máy bay và bộ điều khiển đều hỗ trợ DJI Cellular Dongle.* Nhờ đó, truyền hình ảnh tăng cường 4G phối hợp với O3 Enterprise để vận hành liền mạch trong môi trường phức tạp, giúp chuyến bay an toàn hơn.

Cảm biến đa hướng, bay an toàn

Ống kính góc rộng ở mọi phía giúp tránh vật cản đa hướng, không có điểm mù. Tùy chỉnh cảnh báo khoảng cách và quãng phanh theo yêu cầu nhiệm vụ.[6]

DJI Mavic 3 Enterprise Series

Advanced RTH tự động lập lộ trình bay về tối ưu, tiết kiệm pin, thời gian và công sức.

APAS 5.0 tự động đổi hướng vòng tránh vật cản, giúp bạn yên tâm khi bay.[7]

Đường bay

Phụ kiện phong phú

Bộ điều khiển di động với màn hình độ sáng cao 1000 nit, hiển thị rõ dưới ánh nắng trực tiếp; micro tích hợp giúp liên lạc rõ ràng; sạc nhanh 65W trong 1.5 giờ.

DJI Mavic 3 Enterprise Series
DJI Mavic 3 Enterprise Series
DJI Mavic 3 Enterprise Series
DJI Mavic 3 Enterprise Series
DJI Mavic 3 Enterprise Series

Bộ phần mềm toàn diện

DJI Mavic 3 Enterprise Series

Bảo mật dữ liệu người dùng

DJI Mavic 3 Enterprise Series
  • Chế độ dữ liệu cục bộ
  • Xóa toàn bộ dữ liệu thiết bị bằng một chạm
  • Mã hóa truyền video AES-256
  • Cloud API

Hệ sinh thái mở cho nhà phát triển

PSDK

PSDK là giao diện thống nhất, cho phép mở rộng khả năng của dòng Mavic 3 Enterprise bằng phần cứng của bên thứ ba.

MSDK

Mobile SDK 5 giúp đơn giản hóa việc phát triển ứng dụng điều khiển dòng Mavic 3 Enterprise. Mobile SDK 5 hoàn toàn mã nguồn mở, kèm mã mẫu cấp sản phẩm của các mô-đun cốt lõi trong DJI Pilot 2.

Cloud API

Với các giao thức dựa trên MQTT tích hợp sẵn trong Pilot 2 thuộc DJI Cloud API, bạn có thể kết nối trực tiếp dòng Mavic 3 Enterprise với nền tảng đám mây của bên thứ ba mà không cần phát triển ứng dụng. Truy cập phần cứng, luồng video trực tiếp và dữ liệu ảnh của drone.

* Bán riêng. Dịch vụ này không khả dụng tại một số quốc gia và khu vực. Vui lòng liên hệ đại lý tại địa phương để biết chi tiết.

1. Chỉ có trên Mavic 3E.

2. Chỉ có trên Mavic 3T và Mavic 3T Advanced. KHÔNG hướng ống kính camera nhiệt vào các nguồn năng lượng mạnh như mặt trời, dung nham hoặc tia laser. Nếu không, cảm biến camera có thể bị cháy, gây hư hỏng vĩnh viễn.

3. Đo ở tốc độ không đổi 32.4 km/h tại mực nước biển trong môi trường không gió. Chỉ mang tính tham khảo. Khi bay thực tế, hãy chú ý lời nhắc bay về trong ứng dụng DJI Pilot 2.

4. Phụ kiện bán riêng.

5. Với GSD 5 cm, tỷ lệ chồng phủ dọc 80%, chồng phủ ngang 60% và tốc độ bay 15 m/s.

6. Không bay trong thời tiết xấu như gió mạnh (tốc độ gió từ 12 m/s trở lên), tuyết, mưa, sét, sương mù... Không bay ở độ cao trên 6000 mét. Không bay trong môi trường dưới -10° C (14° F) hoặc trên 40° C (104° F). Không cất cánh trên bề mặt đang chuyển động (vd: ô tô, tàu thuyền đang di chuyển). Không bay trên khu vực phản xạ gương như mặt nước hoặc tuyết để hệ thống định vị thị giác hoạt động bình thường, và hãy bay trong môi trường đủ sáng khi tín hiệu GNSS yếu. Ánh sáng môi trường yếu có thể khiến hệ thống thị giác hoạt động không bình thường. Chú ý an toàn bay khi bay gần các nguồn nhiễu điện từ. Các nguồn nhiễu điện từ phổ biến gồm đường dây điện cao thế, trạm truyền tải cao thế, trạm radar, trạm gốc điện thoại di động, tháp phát sóng, điểm phát Wi-Fi, bộ định tuyến, thiết bị Bluetooth...

7. Chỉ hỗ trợ ở chế độ bay thủ công. Khuyến nghị thận trọng khi bay trong môi trường nguy hiểm.

8. Hiện chỉ áp dụng khi mua dòng DJI Mavic 3 Enterprise.

Thông số kỹ thuật

Máy bay

Trọng lượng (gồm cánh quạt, không gồm phụ kiện) [1]
DJI Mavic 3E: 915 g
DJI Mavic 3T/3TA: 920 g
Trọng lượng cất cánh tối đa
DJI Mavic 3E/3T/3TA: 1050 g

* Khi dùng pin dòng DJI Mavic 3 Enterprise (phiên bản EU C1) và cánh quạt giảm ồn dòng DJI Mavic 3 Enterprise, trọng lượng cất cánh tối đa của DJI Mavic 3E/3T/3TA là 899 g.
** Lưu ý: Drone dòng Mavic 3 Enterprise mang nhãn C2 không được xem là tuân thủ C1 nếu dùng với pin phiên bản EU-C1.
Kích thước
Khi gập (không gồm cánh quạt): 221×96.3×90.3 mm (D×R×C)
Khi mở (không gồm cánh quạt): 347.5×283×107.7 mm (D×R×C)
Chiều dài đường chéo
380.1 mm
Tốc độ bay lên tối đa
6 m/s (chế độ Normal)
8 m/s (chế độ Sport)
Tốc độ hạ xuống tối đa
6 m/s (chế độ Normal)
6 m/s (chế độ Sport)
Tốc độ bay tối đa (ở mực nước biển, không gió)
15 m/s (chế độ Normal)
Tiến: 21 m/s, ngang: 20 m/s, lùi: 19 m/s (chế độ Sport) [2]
Khả năng kháng gió tối đa
12 m/s [3]
Độ cao cất cánh tối đa so với mực nước biển
6000 m (không mang tải)
Thời gian bay tối đa (không gió)
45 phút [4] (với pin thông minh dòng DJI Mavic 3 và cánh quạt dòng DJI Mavic 3 Enterprise)
36 phút (với pin dòng DJI Mavic 3 Enterprise (phiên bản EU C1) và cánh quạt giảm ồn dòng DJI Mavic 3 Enterprise)

Lưu ý: Drone dòng Mavic 3 Enterprise mang nhãn C2 không được xem là tuân thủ C1 nếu dùng với pin phiên bản EU-C1.
Thời gian bay treo tối đa (không gió)
38 phút (với pin thông minh dòng DJI Mavic 3 và cánh quạt dòng DJI Mavic 3 Enterprise)
30 phút (với pin dòng DJI Mavic 3 Enterprise (phiên bản EU C1) và cánh quạt giảm ồn dòng DJI Mavic 3 Enterprise)

Lưu ý: Drone dòng Mavic 3 Enterprise mang nhãn C2 không được xem là tuân thủ C1 nếu dùng với pin phiên bản EU-C1.
Quãng đường bay tối đa
32 km (với pin thông minh dòng DJI Mavic 3 và cánh quạt dòng DJI Mavic 3 Enterprise)
24 km (với pin dòng DJI Mavic 3 Enterprise (phiên bản EU C1) và cánh quạt giảm ồn dòng DJI Mavic 3 Enterprise)

Lưu ý: Drone dòng Mavic 3 Enterprise mang nhãn C2 không được xem là tuân thủ C1 nếu dùng với pin phiên bản EU-C1.
Góc pitch tối đa
30° (chế độ Normal)
35° (chế độ Sport)
Vận tốc góc tối đa
200°/s
GNSS
GPS+Galileo+BeiDou+GLONASS (GLONASS chỉ được hỗ trợ khi bật mô-đun RTK)
Độ chính xác khi bay treo
Chiều dọc: ±0.1 m (với hệ thống thị giác); ±0.5 m (với GNSS); ±0.1 m (với RTK)
Chiều ngang: ±0.3 m (với hệ thống thị giác); ±0.5 m (với hệ thống định vị độ chính xác cao); ±0.1 m (với RTK)
Phạm vi nhiệt độ hoạt động
-10° đến 40° C (14° đến 104° F)
Bộ nhớ trong
Không có
Model động cơ
2008
Model cánh quạt
Cánh quạt 9453F dành cho Enterprise
Đèn hiệu
Tích hợp trên máy bay
Phân loại
C2 (EU)

Camera góc rộng

Cảm biến
DJI Mavic 3E: CMOS 4/3, điểm ảnh hiệu dụng: 20 MP
DJI Mavic 3T/3TA: CMOS 1/2 inch, điểm ảnh hiệu dụng: 48 MP
Ống kính
DJI Mavic 3E:
FOV: 84°
Tiêu cự tương đương: 24mm
Khẩu độ: f/2.8-f/11
Lấy nét: 1 m đến ∞

DJI Mavic 3T/3TA:
FOV: 84°
Tiêu cự tương đương: 24mm
Khẩu độ: f/2.8
Lấy nét: 1 m đến ∞
Dải ISO
DJI Mavic 3E: 100-6400
DJI Mavic 3T/3TA: 100-25600
Tốc độ màn trập
DJI Mavic 3E:
Màn trập điện tử: 8-1/8000 s
Màn trập cơ: 8-1/2000 s

DJI Mavic 3T/3TA:
Màn trập điện tử: 8-1/8000 s
Kích thước ảnh tối đa
DJI Mavic 3E: 5280×3956
DJI Mavic 3T/3TA: 8000×6000
Chế độ chụp ảnh tĩnh
DJI Mavic 3E:
Chụp đơn: 20 MP
Hẹn giờ: 20 MP
JPEG: 0.7/1/2/3/5/7/10/15/20/30/60 s
JPEG+RAW: 3/5/7/10/15/20/30/60 s
Chụp thiếu sáng thông minh: 20 MP
Toàn cảnh: 20 MP (ảnh gốc)

DJI Mavic 3T/3TA:
Chụp đơn: 12 MP/48 MP
Hẹn giờ: 12 MP/48 MP
JPEG: 2/3/5/7/10/15/20/30/60 s*
Toàn cảnh: 12 MP (ảnh gốc); 100 MP (ảnh ghép)

* Chụp ảnh 48MP không hỗ trợ khoảng cách chụp 2 giây
Chụp thiếu sáng thông minh: 12 MP
Độ phân giải video
H.264
4K: 3840×2160@30fps
FHD: 1920×1080@30fps
Bitrate
DJI Mavic 3E:
4K: 130 Mbps
FHD: 70 Mbps

DJI Mavic 3T/3TA:
4K: 85 Mbps
FHD: 30 Mbps
Định dạng tệp hỗ trợ
exFAT
Định dạng ảnh
DJI Mavic 3E: JPEG/DNG (RAW)
DJI Mavic 3T/3TA: JPEG
Định dạng video
MP4 (MPEG-4 AVC/H.264)

Camera tele

Cảm biến
CMOS 1/2 inch, điểm ảnh hiệu dụng: 12 MP
Ống kính
FOV: 15°
Tiêu cự tương đương: 162mm
Khẩu độ: f/4.4
Lấy nét: 3 m đến ∞
Dải ISO
DJI Mavic 3E: 100-6400
DJI Mavic 3T/3TA: 100-25600
Tốc độ màn trập
Màn trập điện tử: 8-1/8000 s
Kích thước ảnh tối đa
4000×3000
Định dạng ảnh
JPEG
Định dạng video
MP4 (MPEG-4 AVC/H.264)
Chế độ chụp ảnh tĩnh
DJI Mavic 3E:
Chụp đơn: 12 MP
Hẹn giờ: 12 MP
JPEG: 0.7/1/2/3/5/7/10/15/20/30/60 s
Chụp thiếu sáng thông minh: 12 MP

DJI Mavic 3T/3TA:
Chụp đơn: 12 MP
Hẹn giờ: 12 MP
JPEG: 2/3/5/7/10/15/20/30/60 s
Chụp thiếu sáng thông minh: 12 MP
Độ phân giải video
H.264
4K: 3840×2160@30fps
FHD: 1920×1080@30fps
Bitrate
DJI Mavic 3E:
4K: 130 Mbps
FHD: 70 Mbps

DJI Mavic 3T/3TA:
4K: 85 Mbps
FHD: 30 Mbps
Zoom kỹ thuật số
8x (zoom lai 56x)

Camera nhiệt [5]

Cảm biến ảnh nhiệt
Microbolometer VOx không làm mát
Kích thước điểm ảnh
DJI Mavic 3T: 12 μm
DJI Mavic 3TA: 8 μm
Tốc độ khung hình
30 Hz
Ống kính
DJI Mavic 3T:
DFOV: 61°
Tiêu cự tương đương: 40mm
Khẩu độ: f/1.0
Lấy nét: 5 m đến ∞

DJI Mavic 3TA:
DFOV: 41.2°
Tiêu cự tương đương: 60mm
Khẩu độ: f/1.0
Lấy nét: 5 m đến ∞
Chênh lệch nhiệt độ tương đương nhiễu (NETD)
≤50 mK@F1.0
Phương pháp đo nhiệt độ
Đo điểm, đo vùng
Phạm vi đo nhiệt độ
-20° đến 150° C (-4° đến 302° F, chế độ High Gain)
0° đến 500° C (32° đến 932° F, chế độ Low Gain)
Bảng màu
White Hot/Black Hot/Tint/Iron Red/Hot Iron/Arctic/Medical/Fulgurite/Rainbow 1/Rainbow 2
Định dạng ảnh
JPEG (8-bit)
R-JPEG (16-bit)
Độ phân giải video
640×512@30fps
Bitrate
6 Mbps
Định dạng video
MP4 (MPEG-4 AVC/H.264)
Chế độ chụp ảnh tĩnh
DJI Mavic 3T/3TA:
Chụp đơn: 640×512
Hẹn giờ: 640×512
JPEG: 2/3/5/7/10/15/20/30/60 s
Zoom kỹ thuật số
28x
Bước sóng hồng ngoại
8-14 μm
Độ chính xác đo nhiệt độ hồng ngoại
High Gain: ±2°C hoặc ±2% (lấy giá trị lớn hơn)
Low Gain: ±5°C hoặc ±3% (lấy giá trị lớn hơn)

Gimbal

Chống rung
3 trục (nghiêng, lăn, xoay ngang)
Phạm vi cơ học
DJI Mavic 3E:
Nghiêng: -135° đến 100°
Lăn: -45° đến 45°
Xoay ngang: -27° đến 27°

DJI Mavic 3T/3TA:
Nghiêng: -135° đến 45°
Lăn: -45° đến 45°
Xoay ngang: -27° đến 27°
Phạm vi điều khiển
Nghiêng: -90° đến 35°
Xoay ngang: Không điều khiển được
Tốc độ điều khiển tối đa (tilt)
100°/s
Biên độ rung góc
±0.007°

Hệ thống cảm biến

Loại
Hệ thống thị giác hai mắt đa hướng, bổ sung cảm biến hồng ngoại ở đáy máy bay.
Phía trước
Phạm vi đo: 0.5-20 m
Phạm vi phát hiện: 0.5-200 m
Tốc độ cảm biến hiệu quả: Tốc độ bay ≤15 m/s
FOV: Ngang 90°, Dọc 103°
Phía sau
Phạm vi đo: 0.5-16 m
Tốc độ cảm biến hiệu quả: Tốc độ bay ≤12 m/s
FOV: Ngang 90°, Dọc 103°
Hai bên
Phạm vi đo: 0.5-25 m
Tốc độ cảm biến hiệu quả: Tốc độ bay ≤15 m/s
FOV: Ngang 90°, Dọc 85°
Phía trên
Phạm vi đo: 0.2-10 m
Tốc độ cảm biến hiệu quả: Tốc độ bay ≤6 m/s
FOV: Trước và sau 100°, Trái và phải 90°
Phía dưới
Phạm vi đo: 0.3-18 m
Tốc độ cảm biến hiệu quả: Tốc độ bay ≤6 m/s
FOV: Trước và sau 130°, Trái và phải 160°
Môi trường hoạt động
Phía trước, sau, hai bên và trên: Bề mặt có hoa văn rõ ràng và đủ ánh sáng (lux >15)
Phía dưới: Bề mặt phản xạ khuếch tán với hệ số phản xạ khuếch tán >20% (vd: tường, cây, người) và đủ ánh sáng (lux >15)

Truyền hình ảnh

Hệ thống truyền hình ảnh
DJI O3 Enterprise Transmission
Chất lượng xem trực tiếp
Bộ điều khiển: 1080p/30fps
Tần số hoạt động [6]
2.400-2.4835 GHz
5.725-5.850 GHz
Khoảng cách truyền tối đa (không vật cản, không nhiễu) [7]
DJI Mavic 3E/3T/3TA:
FCC: 15 km
CE: 8 km
SRRC: 8 km
MIC: 8 km
Khoảng cách truyền tối đa (có vật cản) [8]
Nhiễu mạnh (nhà cửa dày đặc, khu dân cư...): 1.5-3 km (FCC/CE/SRRC/MIC)
Nhiễu trung bình (vùng ngoại ô, công viên thành phố...): 3-9 km (FCC), 3-6 km (CE/SRRC/MIC)
Nhiễu thấp (không gian thoáng, vùng hẻo lánh...): 9-15 km (FCC), 6-8 km (CE/SRRC/MIC)
Tốc độ tải xuống tối đa [9]
15 MB/s (với DJI RC Pro Enterprise)
Độ trễ (tùy điều kiện môi trường và thiết bị di động)
Khoảng 200 ms
Ăng-ten
4 ăng-ten, 2T4R
Công suất phát (EIRP)
2.4 GHz: <33 dBm (FCC), <20 dBm (CE/SRRC/MIC)
5.8 GHz: <33 dBm (FCC), <30 dBm (SRRC), <14 dBm (CE)

DJI RC Pro Enterprise

Hệ thống truyền hình ảnh
DJI O3 Enterprise Transmission
Khoảng cách truyền tối đa (không vật cản, không nhiễu) [7]
FCC: 15 km
CE/SRRC/MIC: 8 km
Tần số hoạt động truyền hình ảnh [6]
2.400-2.4835 GHz
5.725-5.850 GHz
Ăng-ten
4 ăng-ten, 2T4R
Công suất phát truyền hình ảnh (EIRP)
2.4 GHz: <33 dBm (FCC), <20 dBm (CE/SRRC/MIC)
5.8 GHz: <33 dBm (FCC), <14 dBm (CE), <23 dBm (SRRC)
Giao thức Wi-Fi
802.11 a/b/g/n/ac/ax
Hỗ trợ Wi-Fi MIMO 2×2
Tần số hoạt động Wi-Fi [6]
2.400-2.4835 GHz
5.150-5.250 GHz
5.725-5.850 GHz
Công suất phát Wi-Fi (EIRP)
2.4 GHz: <26 dBm (FCC), <20 dBm (CE/SRRC/MIC)
5.1 GHz: <26 dBm (FCC), <23 dBm (CE/SRRC/MIC)
5.8 GHz: <26 dBm (FCC/SRRC), <14 dBm (CE)
Giao thức Bluetooth
Bluetooth 5.1
Tần số hoạt động Bluetooth
2.400-2.4835 GHz
Công suất phát Bluetooth (EIRP)
< 10 dBm
Độ phân giải màn hình
1920×1080
Kích thước màn hình
5.5 inch
Màn hình
60 fps
Độ sáng
1000 nit
Điều khiển cảm ứng
Cảm ứng đa điểm 10 điểm
Pin
Li-ion (5000 mAh @ 7.2 V)
Kiểu sạc
Khuyến nghị sạc bằng bộ nguồn USB-C DJI (100W) đi kèm hoặc bộ sạc USB 12 V hoặc 15 V
Công suất định mức
12 W
Dung lượng lưu trữ
Bộ nhớ trong (ROM): 64 GB
Hỗ trợ thẻ microSD để mở rộng dung lượng.
Thời gian sạc
Khoảng 1 giờ 30 phút (dùng bộ nguồn USB-C DJI (100W) đi kèm chỉ để sạc bộ điều khiển, hoặc bộ sạc USB 15 V)
Khoảng 2 giờ (với bộ sạc USB 12 V)
Khoảng 2 giờ 50 phút (dùng bộ nguồn USB-C DJI (100W) đi kèm sạc đồng thời máy bay và bộ điều khiển)
Thời gian hoạt động
Khoảng 3 giờ
Cổng xuất video
Cổng Mini-HDMI
Phạm vi nhiệt độ hoạt động
-10° đến 40° C (14° đến 104° F)
Nhiệt độ bảo quản
-30° đến 60° C (-22° đến 140° F) (trong vòng một tháng)
-30° đến 45° C (-22° đến 113° F) (từ một đến ba tháng)
-30° đến 35° C (-22° đến 95° F) (từ ba đến sáu tháng)
-30° đến 25° C (-22° đến 77° F) (trên sáu tháng)
Nhiệt độ sạc
5° đến 40° C (41° đến 104° F)
Máy bay DJI được hỗ trợ [10]
DJI Mavic 3E/3T/3TA
GNSS
GPS+Galileo+GLONASS
Kích thước
Khi gập ăng-ten và chưa lắp cần điều khiển:
183.27×137.41×47.6 mm (D×R×C)
Khi mở ăng-ten và đã lắp cần điều khiển:
183.27×203.35×59.84 mm (D×R×C)
Trọng lượng
Khoảng 680 g
Model
RM510B

Lưu trữ

Thẻ nhớ hỗ trợ
Máy bay:
Yêu cầu thẻ U3/Class10/V30 trở lên. Xem danh sách thẻ microSD khuyến nghị bên dưới.
Thẻ microSD khuyến nghị
Bộ điều khiển:
SanDisk Extreme PRO 64GB V30 A2 microSDXC
SanDisk High Endurance 64GB V30 microSDXC
SanDisk Extreme 128GB V30 A2 microSDXC
SanDisk Extreme 256GB V30 A2 microSDXC
SanDisk Extreme 512GB V30 A2 microSDXC
Lexar 667x 64GB V30 A2 microSDXC
Lexar High-Endurance 64GB V30 microSDXC
Lexar High-Endurance 128GB V30 microSDXC
Lexar 667x 256GB V30 A2 microSDXC
Lexar 512GB V30 A2 microSDXC
Samsung EVO Plus 64GB V30 microSDXC
Samsung EVO Plus 128GB V30 microSDXC
Samsung EVO Plus 256GB V30 microSDXC
Samsung EVO Plus 512GB V30 microSDXC
Kingston Canvas Go! Plus 128GB V30 A2 microSDXC
Kingston Canvas React Plus 128GB V90 A1 microSDXC

Máy bay:
SanDisk Extreme 32GB V30 A1 microSDHC
SanDisk Extreme PRO 32GB V30 A1 microSDHC
SanDisk Extreme 512GB V30 A2 microSDXC
Lexar 1066x 64GB V30 A2 microSDXC
Kingston Canvas Go! Plus 64GB V30 A2 microSDXC
Kingston Canvas React Plus 64GB V90 A1 microSDXC
Kingston Canvas Go! Plus 128GB V30 A2 microSDXC
Kingston Canvas React Plus 128GB V90 A1 microSDXC
Kingston Canvas React Plus 256GB V90 A2 microSDXC
Samsung PRO Plus 256GB V30 A2 microSDXC

Pin

Dung lượng
Pin thông minh dòng DJI Mavic 3: 5000 mAh
Pin dòng DJI Mavic 3 Enterprise (phiên bản EU C1): 4230 mAh
Điện áp tiêu chuẩn
15.4 V
Điện áp sạc tối đa
17.6 V
Loại
LiPo 4S
Hệ hóa học
LiCoO2
Năng lượng
Pin thông minh dòng DJI Mavic 3: 77 Wh
Pin dòng DJI Mavic 3 Enterprise (phiên bản EU C1): 65.15 Wh
Trọng lượng
Pin thông minh dòng DJI Mavic 3: 335.5 g
Pin dòng DJI Mavic 3 Enterprise (phiên bản EU C1): 285 g
Nhiệt độ sạc
5° đến 40° C (41° đến 104° F)

Bộ sạc

Đầu vào
100-240 V (nguồn AC), 50-60 Hz, 2.5 A
Công suất đầu ra
100 W
Đầu ra
Tối đa 100 W (tổng)
Khi dùng cả hai cổng, công suất đầu ra tối đa của mỗi cổng là 82 W; bộ sạc sẽ tự động phân bổ công suất đầu ra cho hai cổng theo công suất tải.

Hub sạc

Đầu vào
USB-C: 5-20 V, 5.0 A
Đầu ra
Cổng pin: 12-17.6 V, 8.0 A
Công suất định mức
100 W
Kiểu sạc
Sạc lần lượt ba pin
Phạm vi nhiệt độ sạc
5° đến 40° C (41° đến 104° F)

Mô-đun RTK

Kích thước
50.2×40.2×66.2 mm (D×R×C)
Trọng lượng
24±2 g
Cổng kết nối
USB-C
Công suất
Khoảng 1.2 W
Độ chính xác định vị RTK
RTK Fix:
Ngang: 1 cm + 1 ppm; Dọc: 1.5 cm + 1 ppm

Loa

Kích thước
114.1×82.0×54.7 mm (D×R×C)
Trọng lượng
85±2 g
Cổng kết nối
USB-C
Công suất định mức
3 W
Âm lượng tối đa [11]
110 dB @ 1 m
Khoảng cách phát thanh hiệu quả [11]
100 m @ 70 dB
Bitrate
16 Kbps/32 Kbps
Phạm vi nhiệt độ hoạt động
-10° đến 40° C (14° đến 104° F)

Khác

Ghi chú
1. Trọng lượng tiêu chuẩn của máy bay (gồm pin, cánh quạt và thẻ microSD). Trọng lượng thực tế có thể khác do chênh lệch vật liệu giữa các lô sản xuất và yếu tố bên ngoài. Khi dùng pin dòng DJI Mavic 3 Enterprise (phiên bản EU C1), trọng lượng của Mavic 3E (gồm pin, cánh quạt giảm ồn và thẻ microSD) là 865 gram, và của Mavic 3T/3TA (gồm pin, cánh quạt giảm ồn và thẻ microSD) là 870 gram. Luôn kiểm tra và tuân thủ quy định địa phương trước khi bay.
2. Khi dùng pin dòng DJI Mavic 3 Enterprise (phiên bản EU C1), drone sẽ tắt chế độ Attitude để đảm bảo tốc độ bay dưới 19 m/s trong điều kiện không gió.
3. Khả năng kháng gió tối đa khi cất cánh và hạ cánh.
4. Đo với dòng Mavic 3 Enterprise bay ở tốc độ không đổi 32.4 km/h trong môi trường không gió tại mực nước biển cho đến khi pin còn 0%. Dữ liệu chỉ mang tính tham khảo. Khi bay, hãy chú ý lời nhắc RTH trong ứng dụng DJI Fly.
5. KHÔNG hướng ống kính camera hồng ngoại vào các nguồn năng lượng mạnh như mặt trời, dung nham hoặc tia laser. Nếu không, cảm biến camera có thể bị cháy, gây hư hỏng vĩnh viễn.
6. Tại một số quốc gia và khu vực, tần số 5.8 GHz và 5.1 GHz bị cấm, hoặc tần số 5.1 GHz chỉ được phép dùng trong nhà. Hãy kiểm tra luật và quy định địa phương để biết thêm thông tin.
7. Đo trong môi trường không vật cản, không nhiễu. Dữ liệu trên là phạm vi liên lạc xa nhất khi bay một chiều, không quay về (không mang tải) theo từng tiêu chuẩn. Khi bay, hãy chú ý lời nhắc RTH trong ứng dụng DJI Pilot 2.
8. Dữ liệu đo theo các tiêu chuẩn khác nhau trong môi trường không vật cản với mức nhiễu điển hình. Chỉ mang tính tham khảo, không đảm bảo khoảng cách bay thực tế.
9. Đo trong phòng thí nghiệm ít nhiễu tại quốc gia/khu vực hỗ trợ cả 2.4 GHz và 5.8 GHz, với cảnh quay lưu trên SSD tích hợp hoặc bộ nhớ trong. Tốc độ tải xuống có thể thay đổi tùy điều kiện thực tế.
10. Sẽ hỗ trợ thêm máy bay DJI trong tương lai. Truy cập website chính thức để cập nhật thông tin mới nhất.
11. Dữ liệu đo trong môi trường thử nghiệm, chỉ mang tính tham khảo. Kết quả thực tế sẽ hơi khác do khác biệt về phiên bản phần mềm, nguồn âm, môi trường cụ thể và các điều kiện khác. Kết quả cuối cùng tùy theo thực tế sử dụng.

Câu hỏi thường gặp

Mất bao lâu để sạc đầy một pin thông minh của dòng DJI Mavic 3 Enterprise?

Khi dùng bộ nguồn USB-C DJI (100W) với hub sạc pin DJI Mavic 3 (100W), thời gian sạc đầy một pin thông minh là khoảng 1 giờ 10 phút.

Khi sạc trực tiếp cho máy bay bằng bộ nguồn USB-C DJI (100W), thời gian sạc đầy một pin thông minh là khoảng 1 giờ 20 phút.

Dòng DJI Mavic 3 Enterprise có bao nhiêu phiên bản? Các phiên bản khác nhau thế nào?

Dòng DJI Mavic 3 Enterprise hiện có ba phiên bản: DJI Mavic 3E, DJI Mavic 3T và DJI Mavic 3T Advanced.

DJI Mavic 3E được trang bị camera góc rộng 20MP CMOS 4/3 và camera tele, mang lại khả năng ghi hình mạnh mẽ.

DJI Mavic 3T được trang bị camera góc rộng 48MP CMOS 1/2 inch, camera tele và camera nhiệt để chụp ảnh nhiệt.

DJI Mavic 3T Advanced có mô-đun nhiệt được nâng cấp so với Mavic 3T, cho hiệu năng ảnh nhiệt tốt hơn.

Dòng DJI Mavic 3 Enterprise có chống nước không?

Không.

Có thể sạc dòng DJI Mavic 3 Enterprise bằng bộ sạc USB-C khác không?

Có, nhưng khuyến nghị dùng bộ nguồn USB-C DJI (100W) hoặc hub sạc pin DJI Mavic 3 (100W) để sạc.

Camera tele của DJI Mavic 3E có hỗ trợ khảo sát mà không cần đặt hoặc đánh dấu GCP không?

Không. Tuy nhiên, camera góc rộng CMOS 4/3 của DJI Mavic 3E hỗ trợ khảo sát mà không cần đặt hoặc đánh dấu GCP.

Những sản phẩm DJI nào đạt chứng nhận C1?

DJI Mavic 3 Enterprise (EU-C1) và DJI Mavic 3 Thermal Advanced (EU-C1) đã đạt chứng nhận C1.

Drone dòng DJI Mavic 3 Enterprise có đạt chứng nhận C1 nếu dùng pin dòng DJI Mavic 3 Enterprise (phiên bản EU C1) không?

Không.

Những model nào tương thích với pin dòng DJI Mavic 3 Enterprise (phiên bản EU C1)?

DJI Mavic 3T, DJI Mavic 3T EU, DJI Mavic 3E, DJI Mavic 3E EU.

Drone DJI Mavic 3E phiên bản C1 châu Âu có còn đáp ứng yêu cầu C1 nếu dùng pin tiêu chuẩn dòng DJI Mavic 3 Enterprise không?

Không. Chứng nhận C1 yêu cầu phê duyệt toàn bộ hệ thống. Dùng pin chưa được chứng nhận với DJI Mavic 3E phiên bản C1 châu Âu sẽ làm mất hiệu lực chứng nhận C1.

Cổng PSDK trên đỉnh máy bay dòng DJI Mavic 3 Enterprise hỗ trợ những phụ kiện nào?

Cổng này hỗ trợ loa và mô-đun RTK chính hãng dòng DJI Mavic 3 Enterprise, cùng các phụ kiện PSDK của bên thứ ba dành cho dòng DJI Mavic 3 Enterprise.

Những phụ kiện nào dùng chung được giữa dòng DJI Mavic 3 Enterprise và DJI Mavic 3?

Pin thông minh và khung bảo vệ cánh quạt.

Phụ kiện của dòng DJI Mavic 3 Enterprise có dùng chung được với Mavic 2 Enterprise Advanced và Mavic 2 Enterprise không?

Không.

Dòng DJI Mavic 3 Enterprise có tương thích với DJI Goggles không?

Không.

Có thể điều chỉnh góc của loa dòng DJI Mavic 3 Enterprise không?

Không.

Mô-đun RTK dòng DJI Mavic 3 Enterprise có dùng được trên Mavic 2 Enterprise Advanced không?

Không.

Dòng DJI Mavic 3 Enterprise có tương thích với trạm DJI D-RTK 2 GNSS Mobile Station for Matrice hoặc trạm D-RTK 2 Mobile Station của Phantom 4 RTK không?

Có.

Dòng DJI Mavic 3 Enterprise có dùng đồng thời loa và mô-đun RTK được không?

Không.

Loa có dùng được trên máy bay DJI Mavic 3 Enterprise khác ngoài máy đã dùng/liên kết ban đầu không?

Có.

Phụ kiện dòng DJI Mavic 3 Enterprise có hỗ trợ sạc nhanh PD/QC/PPS không?

Pin thông minh, bộ nguồn USB-C DJI (100W) và hub sạc pin DJI Mavic 3 (100W) của dòng DJI Mavic 3 Enterprise hỗ trợ giao thức sạc nhanh PD và PPS. DJI RC Pro Enterprise hỗ trợ giao thức PD và QC.

Nên cắm hub sạc pin DJI Mavic 3 vào cổng nào của bộ nguồn USB-C DJI (100W)?

Khuyến nghị cắm vào cổng C1.

Cánh quạt của DJI Mavic 3 có dùng được trên dòng DJI Mavic 3 Enterprise không?

Có, nhưng khuyến nghị dùng dòng DJI Mavic 3 Enterprise với cánh quạt 9453F dành cho Enterprise.

Dòng DJI Mavic 3 Enterprise có hỗ trợ điều khiển kép không?

Không.

Dòng DJI Mavic 3 Enterprise có hỗ trợ DJI FlightHub 2 không?

Có.

Dòng DJI Mavic 3 Enterprise có hỗ trợ Hyperlapse, ActiveTrack, TapFly và Timelapse không?

Không.

Dòng DJI Mavic 3 Enterprise có hỗ trợ MSDK không?

Có.

Phạm vi truyền của dòng DJI Mavic 3 Enterprise là bao nhiêu?

FCC: 15 km

CE: 8 km

SRRC: 8 km

MIC: 8 km

Lưu ý: Đo trong môi trường không vật cản, không nhiễu. Dữ liệu trên là phạm vi liên lạc xa nhất khi bay một chiều, không quay về (không mang tải) theo từng tiêu chuẩn. Khi bay, hãy chú ý lời nhắc RTH trong ứng dụng DJI Pilot 2.

Bộ nhớ trong của DJI RC Pro Enterprise là bao nhiêu?

Bộ nhớ trong (ROM) là 64 GB, hỗ trợ thẻ microSD để mở rộng dung lượng lưu trữ.

Bộ điều khiển của DJI Mavic 3 có tương thích với máy bay dòng DJI Mavic 3 Enterprise không?

Không.

Dòng DJI Mavic 3 Enterprise có hỗ trợ khảo sát chính xác không?

DJI Mavic 3E hỗ trợ khảo sát chính xác khi được gắn mô-đun RTK. Gắn mô-đun RTK cho DJI Mavic 3T không đảm bảo được độ chính xác định vị.

Dòng DJI Mavic 3 Enterprise có hỗ trợ zoom không?

Có, hỗ trợ zoom lai 56×.

Dòng DJI Mavic 3 Enterprise có hỗ trợ xoay ngang (pan) gimbal không?

Không.

Cần lưu ý gì khi dùng camera nhiệt?

KHÔNG hướng ống kính camera nhiệt vào các nguồn năng lượng mạnh như mặt trời, dung nham hoặc tia laser. Nếu không, cảm biến camera có thể bị cháy, gây hư hỏng vĩnh viễn.

Có thể dùng dòng Mavic 3 Enterprise ở các quốc gia/khu vực khác nhau không?

Không. Trước khi mua, vui lòng xác nhận với đại lý DJI Enterprise về khu vực được phép sử dụng drone.

Liên hệ báo giá DJI Mavic 3 Enterprise Series

AGTEK tư vấn cấu hình, giải pháp và báo giá theo nhu cầu sử dụng của doanh nghiệp.

AGTEK cam kết bảo mật thông tin cá nhân của quý khách · Hotline 0983230879.